Lancia Musa

Lancia Musa
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 24 phiên bản của Lancia Musa (2010–2018) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2018
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 1,6 L
Công suất
51 kW (69 PS) đến 88 kW (120 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,1 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
114.058

Lancia Musa là xe gì?

Musa là mẫu MPV cỡ nhỏ 5 cửa, có thân xe cao hơn và khoang cabin linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đi lại hằng ngày của hành khách và chở hành lý. Lancia giới thiệu xe như một mẫu MPV nhỏ kết hợp không gian thực dụng với phong cách Ý khác biệt của thương hiệu.

Musa chỉ có 1 thế hệ, được sản xuất từ 2004 đến 2012. Kiểu dáng dựng đứng và kích thước gọn tạo nên nét riêng so với các mẫu hatchback cỡ nhỏ của Lancia, đồng thời đem lại cảm giác khoang cabin rộng rãi hơn cho nhu cầu sử dụng hằng ngày của gia đình.

Thế hệ Musa

Musa (2004–2012), mã 350, chỉ có 1 thế hệ. Cách bố trí khoang cabin kiểu MPV cỡ nhỏ đem lại không gian trần cao và nội thất linh hoạt, đáp ứng nhu cầu chở hành khách và đồ đạc hằng ngày.

Động cơ và công suất

Trong các năm đăng ký tại EU từ 2010–2018, Musa có các phiên bản động cơ dung tích 1,2 L đến 1,6 L, công suất 51 kW (69 PS) đến 88 kW (120 PS). Dải sản phẩm gồm các phiên bản diesel, xăng và LPG. Số liệu ADEME của Pháp trong giai đoạn 2012–2015 ghi nhận các phiên bản công suất 70 kW (95 PS) dùng xăng hoặc diesel.

Lancia Musa tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại Pháp là 4,1 L/100 km theo NEDC đối với các phiên bản xăng và diesel. Tổng số đăng ký chính thức tại EU trong giai đoạn 2010–2018 là 114.058 xe. NEDC là quy trình thử nghiệm cũ hơn tại châu Âu; khi so sánh với WLTP tại châu Âu, mức đánh giá EPA tại Mỹ hoặc kết quả theo bài thử 5 chu trình tại Canada, cần lưu ý rằng các phương pháp thử khác nhau.

Câu hỏi và trả lời

Lancia Musa thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu MPV cỡ nhỏ 5 cửa, có khoang cabin cao và linh hoạt.

Musa được bán khi nào?

Mẫu xe chỉ có 1 thế hệ, được sản xuất từ 2004 đến 2012.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận là bao nhiêu?

Số liệu ADEME của Pháp ghi nhận mức 4,1 L/100 km theo NEDC.

Musa có những loại nhiên liệu và mức công suất nào?

Dải sản phẩm tại EU gồm các phiên bản diesel, xăng và LPG, công suất từ 51 kW (69 PS) đến 88 kW (120 PS).

Musa Musa (2004–2013)

Lancia Musa Musa
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: 350 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.990–4.040 mm · Khối lượng không tải 1.130–1.135 kg · Tốc độ tối đa 175 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 18 phiên bản

Liên minh Châu Âu 14 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20131,4 L57 kW (77 PS)LPG119–131 g/km18.439
2011–20131,2 L70 kW (95 PS)Dầu diesel112–113 g/km26.809
2011–20131,4 L70 kW (95 PS)Xăng136–138 g/km16.834
20111,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel119 g/km1.060
20111,2 L66 kW (90 PS)Dầu diesel120 g/km799
20111,4 L57 kW (77 PS)Xăng145 g/km671
20111,2 L51 kW (69 PS)Dầu diesel129 g/km203
2010–2011––Xăng143–145 g/km147
20111,6 L85 kW (116 PS)Dầu diesel118 g/km10
20101,2 L–Dầu diesel116 g/km21.596
20101,4 L–LPG119 g/km13.884
20101,4 L–Xăng140 g/km12.144
20101,6 L–Dầu diesel123 g/km1.386
20101,9 L–Dầu diesel139 g/km36

Pháp 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2013Musa 1.3 MultiJet 16v (95ch) DPF Stop & Start D.F.S · Musa 1.3 MultiJet 16v (95ch) DPF Stop&Start D.F.S–70 kW (95 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,1 L/100 km NEDC109 g/km
2012–2013Musa 1.3 MultiJet 16v (95ch) DPF Stop & Start · Musa 1.3 MultiJet 16v (95ch) DPF Stop&Start–70 kW (95 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,3 L/100 km NEDC114 g/km
2012–2013Musa 1.4 16v (95ch) Stop & Start D.F.S · Musa 1.4 16v (95ch) Stop&Start D.F.S–70 kW (95 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,6 L/100 km NEDC130 g/km
2012–2013Musa 1.4 16v (95ch) Stop & Start · Musa 1.4 16v (95ch) Stop&Start–70 kW (95 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,0 L/100 km NEDC140 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2014–20181,2 L51 kW (69 PS)Dầu diesel131–135 g/km20
2014–20161,4 L57 kW (77 PS)LPG119 g/km20

Pháp 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2015Musa 1.3 MultiJet 16v (95ch) DPF Stop&Start D.F.S–70 kW (95 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,1 L/100 km NEDC109 g/km
2014–2015Musa 1.3 MultiJet 16v (95ch) DPF Stop&Start–70 kW (95 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,3 L/100 km NEDC114 g/km
2014–2015Musa 1.4 16v (95ch) Stop&Start D.F.S–70 kW (95 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,6 L/100 km NEDC130 g/km
2014–2015Musa 1.4 16v (95ch) Stop&Start–70 kW (95 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,0 L/100 km NEDC140 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.