Lancia Delta

Lancia Delta
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Attribution

Dữ liệu chính thức liệt kê 33 phiên bản của Lancia Delta (2010–2016) tại Liên minh Châu Âu và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp
Động cơ
1,4 L đến 2,0 L
Công suất
77 kW (105 PS) đến 147 kW (200 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, LPG
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
4,4 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
132.348

Lancia Delta là xe gì?

Delta là mẫu hatchback gia đình 5 cửa, có khoang cabin rộng rãi hơn các mẫu xe đô thị cỡ nhỏ của Lancia. Mẫu xe thế hệ thứ 3 ra mắt năm 2008 với thiết kế khác biệt và nhiều lựa chọn động cơ. Cách bố trí thực dụng giúp xe phù hợp với những chuyến đi gia đình và việc di chuyển hằng ngày.

Tên gọi Delta cũng gắn liền với lịch sử đua rally của Lancia. Thế hệ thứ 3 tiếp nối tên gọi này bằng một mẫu hatchback chú trọng sự thoải mái hơn, với không gian và công nghệ là những điểm cốt lõi.

Các thế hệ Delta

Delta thế hệ thứ 3, mã 844, được sản xuất từ 2008 đến 2014. Đây là thế hệ duy nhất có mặt trong số liệu EU và Pháp ở đây.

Động cơ và công suất

Trong các năm đăng ký tại EU từ 2010–2016, Delta có các phiên bản động cơ dung tích 1,4 L đến 2,0 L, công suất từ 77 kW (105 PS) đến 147 kW (200 PS). Khách hàng có thể chọn phiên bản diesel, xăng hoặc LPG, bên cạnh các phiên bản được xếp vào nhóm nhiên liệu khác. Động cơ diesel phổ biến trong số các phiên bản có lượng đăng ký cao tại EU, vốn đều là bản 1,6 L.

Lancia Delta tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Số liệu ADEME của Pháp trong giai đoạn 2012–2015 ghi nhận mức thấp nhất 4,4 L/100 km theo bài thử NEDC đối với các phiên bản xăng và diesel. Tổng số đăng ký chính thức tại EU trong giai đoạn 2010–2016 là 132.348 xe. NEDC là quy trình thử nghiệm cũ hơn tại châu Âu; khi so sánh với kết quả WLTP mới hơn, mức đánh giá EPA của Mỹ hoặc kết quả theo bài thử 5 chu trình của Canada, cần lưu ý rằng các phương pháp thử khác nhau.

Câu hỏi và trả lời

Lancia Delta thuộc loại xe nào?

Delta thế hệ thứ 3 là mẫu hatchback gia đình 5 cửa.

Bài viết đề cập đến thế hệ Delta nào?

Thế hệ thứ 3, mã 844, được sản xuất từ 2008 đến 2014.

Mức tiêu thụ Delta thấp nhất được ghi nhận là bao nhiêu?

Số liệu ADEME của Pháp ghi nhận mức 4,4 L/100 km theo NEDC đối với các phiên bản xăng và diesel.

Delta có những động cơ nào?

Dải sản phẩm tại EU có động cơ dung tích 1,4 L đến 2,0 L, với các phiên bản xăng, diesel, LPG và nhóm nhiên liệu khác.

Delta III (2008–2015)

Lancia Delta III
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Attribution

Mã mẫu xe: 844 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, de.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.520 mm · Khối lượng không tải 1.295–1.405 kg · Tốc độ tối đa 192–230 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 32 phiên bản

Liên minh Châu Âu 23 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20151,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel119–123 g/km47.117
2011–20151,6 L77 kW (105 PS)Dầu diesel115–121 g/km12.373
2011–20151,4 L88 kW (120 PS)LPG130–138 g/km11.826
2011–20141,4 L88 kW (120 PS)Xăng146–148 g/km3.527
2011–20141,4 L103 kW (140 PS)Xăng132 g/km4.351
2011–20141,6 L85 kW (116 PS)Dầu diesel120–123 g/km1.417
2011–20141,9 L140 kW (190 PS)Dầu diesel149 g/km2.645
2013–20141,9 L139 kW (189 PS)Dầu diesel149 g/km105
2011–20141,7 L147 kW (200 PS)Xăng185 g/km811
20131,6 L–Nhiên liệu khác120 g/km203
2011–20132,0 L121 kW (165 PS)Dầu diesel135–138 g/km2.792
20131,9 L–Nhiên liệu khác149 g/km15
2011–20122,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel135–137 g/km112
2010–2012––Dầu diesel125–128 g/km59
2010–2012––Xăng143–158 g/km598
20111,4 L110 kW (150 PS)Xăng161 g/km159
20101,6 L–Dầu diesel124 g/km27.416
20101,4 L–LPG134 g/km6.094
20101,4 L–Xăng151 g/km4.536
20102,0 L–Dầu diesel139 g/km3.064
20101,9 L–Dầu diesel149 g/km2.176
20101,7 L–Xăng185 g/km926
2010––Nhiên liệu khác143 g/km10

Pháp 9 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2015Delta 1.6 MultiJet (105ch) DPF–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,4–4,6 L/100 km NEDC115–120 g/km
2012–2015Delta 1.6 MultiJet (120ch) DPF–85 kW (116 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,7 L/100 km NEDC122 g/km
2012–2015Delta 1.4 T-Jet (120ch)–88 kW (120 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC146 g/km
2012–2015Delta 1.6 MultiJet (120ch) DPF–88 kW (120 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,5–4,7 L/100 km NEDC117–122 g/km
2012–2015Delta 1.4 T-Jet GPL (120ch)–88 kW (120 PS)LPGSố sàn 6 cấp6,3–8,1 L/100 km NEDC131–146 g/km
2012–2015Delta 1.6 MultiJet (120ch) DPF Selectronic–88 kW (120 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,6 L/100 km NEDC120 g/km
2012–2015Delta 2.0 MultiJet 16v (165ch) DPF–121 kW (165 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,1 L/100 km NEDC135 g/km
2013–2015Delta 1.9 MultiJet Twinturbo (190ch) DPF–140 kW (190 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,7 L/100 km NEDC149 g/km
2012Delta 1.9 MultiJet Twinturbo (190ch) DPF–139 kW (189 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,7 L/100 km NEDC149 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20161,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel120 g/km16

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.