Isuzu Hombre

Isuzu Hombre
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 18 phiên bản của Isuzu Hombre (1996–2002) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1996–2002
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,2 L đến 4,3 L
Nhiên liệu
Nhiên liệu linh hoạt (E85), Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,5 L/100 km (5 chu kỳ)

Isuzu Hombre là gì?

Isuzu Hombre là một mẫu xe bán tải cỡ nhỏ có thùng hở phục vụ cho nhu cầu chở hàng ngày và đồ đạc đi chơi cuối tuần. Xe đưa Isuzu gia nhập thị trường xe bán tải cỡ nhỏ tại Bắc Mỹ, đúc rút từ kinh nghiệm lâu năm của hãng với dòng xe tải và xe thương mại. Hombre chia sẻ thiết kế cơ bản với Chevrolet S-10.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên của Hombre kéo dài từ năm 1996 đến 2000. Tại Hoa Kỳ, xe được bán từ năm 1996 đến 2002; tại Canada, từ năm 1997 đến 2000. Danh sách US EPA bao gồm các động cơ từ 2,2 L đến 4,3 L, với các tùy chọn động cơ xăng và nhiên liệu linh hoạt E85. Danh sách tại Canada cho thấy các động cơ xăng trong cùng dải dung tích.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và nơi xe được bán

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo US EPA là 23 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 10,2 L/100 km. Tại Canada, mức thấp nhất được liệt kê là 10,5 L/100 km theo quy trình 5-cycle của NRCan. EPA và Canada sử dụng các phương pháp thử nghiệm khác nhau nên kết quả không thể so sánh trực tiếp.

Hombre được bán tại Hoa Kỳ và Canada. Danh sách US EPA bao gồm 18 phiên bản, trong khi danh sách NRCan của Canada bao gồm 14 phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Isuzu Hombre có phải là một chiếc xe bán tải không?

Có. Đây là một mẫu xe bán tải cỡ nhỏ có thùng chở hàng hở.

Những loại động cơ nào được cung cấp?

Dải động cơ được liệt kê là từ 2,2 L đến 4,3 L. Danh sách tại Mỹ bao gồm động cơ xăng và tùy chọn nhiên liệu linh hoạt E85; danh sách tại Canada chỉ có động cơ xăng.

Mức xếp hạng tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất của xe là gì?

Mức xếp hạng kết hợp US EPA tốt nhất là 23 MPG.

Hombre được bán ở đâu?

Xe được bán tại Hoa Kỳ và Canada.

Hombre first generation (1996–2000)

Isuzu Hombre first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT325 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: cars.com, consumerguide.com

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2001CLKUP4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
1998–2000CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1998–2000SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
1998–2000CLKUP4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1998–2000SIL4,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1998–1999SIL4,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1996–1997(FFS) (MPFI), SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1997(FFS) (MPFI), SIL4,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1997(FFS) (MPFI), CLKUP4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1997–2000Pickup truck: Small2,2 LXăngSố sàn 5 cấp10,5–10,9 L/100 km 5 chu kỳ242–251 g/km
1997–2000Pickup truck: Small2,2 LXăngTự động 4 cấp11,5–12,2 L/100 km 5 chu kỳ265–281 g/km
1997–2000Pickup truck: Small4,3 LXăngTự động 4 cấp13,6–15,0 L/100 km 5 chu kỳ313–345 g/km
1998–2000Pickup truck: Standard4,3 LXăngTự động 4 cấp14,6–15,0 L/100 km 5 chu kỳ336–345 g/km
1998Pickup truck: Small4,3 LXăngSố sàn 5 cấp14,1 L/100 km 5 chu kỳ324 g/km
1998Pickup truck: Standard4,3 LXăngSố sàn 5 cấp15,8 L/100 km 5 chu kỳ363 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2002FLEX FUEL, CLKUP · FLEX-FUEL, CLKUP2,2 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2001–2002FLEX FUEL, SIL · FLEX-FUEL, SIL2,2 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Số sàn 5 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2001CLKUP4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Các đợt triệu hồi Isuzu Hombre

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Isuzu Hombre từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bảng mạch mô-tơ gạt mưa có thể bị hỏng1996–1997
  • Nhãn tải trọng có thể ghi quá mức tải trọng xe2000
  • Mối hàn mô-tơ gạt mưa bị nứt có thể làm cần gạt ngừng hoạt động1996
  • Kẹp bó dây điện có thể bén lửa và gây cháy1998
  • Ống dẫn dầu phanh trước có thể bị mòn do cọ vào cácte dầu1997

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.