Mazda B4000

Mazda B4000
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 15 phiên bản của Mazda B4000 (1996–2010) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1996–2010
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
4,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
13,0 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)

Mazda B4000 là gì?

B4000 là mẫu xe bán tải thuộc dòng B-Series của Mazda, được bán tại Hoa Kỳ và Canada. Thùng xe mở giúp chở những món hàng cồng kềnh, đồng thời kiểu xe bán tải cũng phù hợp để sử dụng hằng ngày. Lịch sử xe đời đầu của Mazda có Mazda-Go, một mẫu xe tải ba bánh.

Thế hệ B4000

B4000 thuộc thế hệ thứ năm của dòng B-Series (1999–2009, mã UN). Mẫu xe này được trang bị động cơ xăng 4,0 L. Xe có trong số liệu của Mỹ và Canada, với các giai đoạn được ghi nhận khác nhau.

Động cơ và công suất

B4000 được liệt kê với động cơ xăng 4,0 L trong số liệu của cả Mỹ và Canada. Không có thông tin về công suất. Số liệu EPA của Mỹ bao gồm 29 phiên bản từ năm 1999 đến 2009; số liệu NRCan của Canada bao gồm 47 phiên bản từ năm 1996 đến 2010.

Mazda B4000 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 13,1 L/100 km, còn mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 18 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 13 L/100 km theo phép thử 5 chu trình của NRCan. Quy trình thử nghiệm khác nhau giữa các thị trường: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, Mỹ dùng các mức đánh giá của EPA, còn Canada dùng phương pháp 5 chu trình. Kết quả từ các quy trình khác nhau không thể so sánh trực tiếp.

B4000 được bán ở đâu?

B4000 có trong số liệu EPA của Mỹ giai đoạn 1999–2009 và số liệu NRCan của Canada giai đoạn 1996–2010. Danh mục B-Series thế hệ thứ năm ghi nhận xe tại Mỹ và Canada trong giai đoạn 1999–2009.

Câu hỏi và trả lời

Mazda B4000 trang bị động cơ gì?

Xe được liệt kê với động cơ xăng 4,0 L.

Mức đánh giá kết hợp EPA tốt nhất của B4000 là bao nhiêu?

Mức đánh giá kết hợp EPA tốt nhất của xe là 18 MPG.

Dòng B-Series thế hệ thứ năm được bán khi nào?

Mục liệt kê dòng B-Series thế hệ thứ năm bao gồm giai đoạn 1999–2009.

B4000 có được bán tại Canada không?

Có. Số liệu NRCan của Canada bao gồm giai đoạn 1996–2010.

B4000 B-Series fifth generation (1994–2010)

Mazda B4000 B-Series fifth generation
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: UN · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, jdpower.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.998–5.135 mm · Khối lượng không tải 1.333 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–20094,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
1999–2009CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
1999–2008CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
1999–20064,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
2002SOHC4,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2000–20010.0004, CLKUP · CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1999–20000.00044,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
20004.0E-R, CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
20004.0E-R4,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2010Pickup truck: Small4,0 LXăngTự động 5 cấp13,4–15,3 L/100 km 5 chu kỳ308–352 g/km
2008–2010Pickup truck: Small4,0 LXăngSố sàn 5 cấp13,7–14,6 L/100 km 5 chu kỳ315–336 g/km
2007–2008Pickup truck: Standard · Pickup truck: Small4,0 LXăngTự động 5 cấp13,9–15,8 L/100 km 5 chu kỳ320–363 g/km
1996–2007Pickup truck: Standard4,0 LXăngSố sàn 5 cấp13,0–15,7 L/100 km 5 chu kỳ299–361 g/km
1997–2006Pickup truck: Standard4,0 LXăngTự động 5 cấp13,5–16,1 L/100 km 5 chu kỳ311–370 g/km
1996Pickup truck: Standard4,0 LXăngTự động 4 cấp14,5 L/100 km 5 chu kỳ334 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.