Mazda B2500

Mazda B2500
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của Mazda B2500 (1998–2001) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1998–2001
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,5 L đến 4,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,8 L/100 km (5 chu kỳ)

Mazda B2500 là gì?

B2500 là phiên bản thuộc dòng xe bán tải cỡ nhỏ B-Series của Mazda. Mazda có lịch sử lâu đời về sản xuất xe bán tải, và dòng B-Series tiếp nối truyền thống đó tại các thị trường xuất khẩu. Đây là mẫu xe hướng đến công việc, có nhiều kiểu cabin, trong đó có cabin mở rộng.

Thế hệ dòng B-Series

Dòng B-Series thế hệ thứ năm (UN) xuất hiện trong số liệu của Mỹ và Canada, kéo dài từ năm 1998 đến 2001. Dòng xe được thiết kế lại cho năm 1998, với các lựa chọn cabin bao gồm Cab Plus 4.

Động cơ và công suất

Cái tên B2500 gắn liền với động cơ xăng 2,5 L trong số liệu của Canada. Trên phạm vi rộng hơn của dòng B-Series tại Mỹ, dung tích động cơ chạy từ 2,5 L đến 4,0 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và nơi xe được bán

Tại Mỹ, số liệu EPA bao gồm B2500 từ năm 1998 đến 2001. Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 22 MPG, còn mức thấp nhất được liệt kê là 10,7 L/100 km. Số liệu NRCan của Canada bao gồm giai đoạn 1998–1999, với mức thấp nhất được liệt kê là 10,8 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ. Quy trình EPA và quy trình 5 chu kỳ của Canada khác nhau, vì vậy hãy xem mức đánh giá của mỗi thị trường theo phương pháp riêng.

Câu hỏi và trả lời

B2500 là loại phương tiện gì?

Đây là mẫu xe bán tải cỡ nhỏ thuộc dòng B-Series của Mazda.

Xe thuộc thế hệ B-Series nào?

Thế hệ thứ năm, được nhận diện là mã UN và xuất hiện từ năm 1998 đến 2001.

Dung tích động cơ nào được liệt kê cho B2500?

Số liệu của Canada liệt kê động cơ xăng 2,5 L.

Mức đánh giá kết hợp EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Con số theo EPA của Mỹ là 22 MPG kết hợp.

B2500 B-Series fifth generation (1998–2001)

Mazda B2500 B-Series fifth generation
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: UN · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, consumerguide.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.998–5.135 mm · Khối lượng không tải 1.333 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 12 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–20012,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2001CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1998–2000CLKUP · 2.5E-R, CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
20002.5E-R2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1998CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
19983,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1998CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
19983,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1998CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
19984,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1998CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
19984,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–1999Pickup truck: Standard2,5 LXăngTự động 4 cấp11,8–11,9 L/100 km 5 chu kỳ271–274 g/km
1998–1999Pickup truck: Standard2,5 LXăngSố sàn 5 cấp10,8–10,9 L/100 km 5 chu kỳ248–251 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.