Mazda B2300

Mazda B2300
Ảnh: Greg Gjerdingen from Willmar, USA / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 24 phiên bản của Mazda B2300 (1994–2010) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1994–2010
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,3 L đến 4,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,9 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)

Mazda B2300 là gì?

B2300 là mẫu xe bán tải thuộc dòng B-Series của Mazda, có trong số liệu của Mỹ và Canada. Thùng chở hàng riêng biệt giúp xe có chỗ để chở những món hàng cồng kềnh, đồng thời kiểu xe bán tải cũng phù hợp để sử dụng hằng ngày. Lịch sử xe đời đầu của Mazda có Mazda-Go, một mẫu xe tải ba bánh.

Thế hệ của B2300

B2300 thuộc thế hệ thứ năm của dòng B-Series (1994–2009, mã UN). Số liệu của Canada liệt kê động cơ xăng 2,3 L. Mẫu xe này có trong số liệu xe bán tải của cả Mỹ và Canada.

Động cơ và công suất

Số liệu của Canada liệt kê động cơ xăng 2,3 L. Số liệu EPA của Mỹ bao gồm các phiên bản B2300 có động cơ từ 2,3 L đến 4,0 L. Không có thông tin về công suất. Số liệu của Mỹ bao gồm giai đoạn 1994–2009 và 42 phiên bản; số liệu của Canada bao gồm giai đoạn 1995–2010 và 18 phiên bản.

Mazda B2300 tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 10,2 L/100 km, còn mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 23 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 9,9 L/100 km theo phép thử 5 chu trình của NRCan. Quy trình thử nghiệm khác nhau giữa các thị trường: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, Mỹ dùng các mức đánh giá của EPA, còn Canada dùng phương pháp 5 chu trình. Kết quả từ các quy trình khác nhau không thể so sánh trực tiếp.

B2300 được bán ở đâu?

B2300 có trong số liệu EPA của Mỹ giai đoạn 1994–2009 và số liệu NRCan của Canada giai đoạn 1995–2010. Danh mục B-Series thế hệ thứ năm ghi nhận giai đoạn 1994–2009.

Câu hỏi và trả lời

Động cơ nào được liệt kê cho dòng Mazda B2300 tại Canada?

Số liệu tại Canada liệt kê động cơ xăng 2,3 L.

Mức xếp hạng EPA hỗn hợp tốt nhất cho B2300 là bao nhiêu?

Mức xếp hạng EPA hỗn hợp tốt nhất của xe là 23 MPG.

B-Series thế hệ nào bao gồm mẫu B2300?

Xe thuộc thế hệ thứ năm, được liệt kê là 1994–2009.

B2300 có được bán tại Canada không?

Có. Số liệu NRCan của Canada bao phủ giai đoạn 1995–2010.

B2300 B-Series fifth generation (1994–2010)

Mazda B2300 B-Series fifth generation
Ảnh: Greg Gjerdingen from Willmar, USA / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: UN · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, jdpower.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.998–5.135 mm · Khối lượng không tải 1.333 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Hoa Kỳ 17 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–20092,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2003–2009CLKUP2,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
2001–20024V DOHC, CLKUP2,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
20014V DOHC2,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1994–1997(FFS), CLKUP2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1994–1997(FFS)2,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
1994–1997(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1994–1997(FFS), CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA291–325 g/km
1994–1997(FFS), CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
1994–1997(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1997(FFS), CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1994–1997(FFS)4,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1997(FFS), CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1994–1997(FFS)4,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16–18 MPG (13,1–14,7 L/100 km) EPA307–345 g/km
1994–1996(FFS)2,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA263–291 g/km
1994–1996(FFS), CLKUP4,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1994–1996(FFS), CLKUP4,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2010Pickup truck: Small2,3 LXăngTự động 5 cấp11,0–11,4 L/100 km 5 chu kỳ253–262 g/km
2010Pickup truck: Small2,3 LXăngSố sàn 5 cấp9,9 L/100 km 5 chu kỳ228 g/km
2007–2009Pickup truck: Standard · Pickup truck: Small2,3 LXăngSố sàn 5 cấp10,2 L/100 km 5 chu kỳ235 g/km
2007–2008Pickup truck: Standard · Pickup truck: Small2,3 LXăngTự động 5 cấp11,4 L/100 km 5 chu kỳ262 g/km
2003–2006Pickup truck: Standard2,3 LXăngTự động 5 cấp10,9–11,3 L/100 km 5 chu kỳ251–260 g/km
1995–2006Pickup truck: Standard2,3 LXăngSố sàn 5 cấp10,1–11,2 L/100 km 5 chu kỳ232–258 g/km
1995–1997Pickup truck: Standard2,3 LXăngTự động 4 cấp11,5–11,8 L/100 km 5 chu kỳ265–271 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.