Dodge Dakota

Dodge Dakota
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 80 phiên bản của Dodge Dakota (1987–2011) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1987–2011
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,5 L đến 5,9 L
Nhiên liệu
Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,7 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Dodge Dakota là xe gì?

Dodge Dakota là mẫu bán tải cỡ trung, có thùng hàng hở và tính đa dụng của xe tải trong một kích thước dễ xoay xở hơn xe bán tải cỡ lớn. Xe nằm giữa phân khúc bán tải cỡ nhỏ và cỡ lớn trong danh mục của Dodge, và được bán tại Hoa Kỳ và Canada.

Các thế hệ Dakota

Thế hệ đầu tiên, mang mã N, được sản xuất từ năm 1987 đến năm 1996. Thế hệ thứ hai mã AN tiếp nối từ năm 1997 đến năm 2004 với thiết kế mới. Thế hệ thứ ba mã ND được bán từ năm 2005 đến năm 2011, khép lại vòng đời ba thế hệ của dòng Dakota.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Tại Hoa Kỳ và Canada, dung tích động cơ Dakota dao động từ 2,5 L đến 5,9 L. Động cơ xăng và nhiên liệu hỗn hợp E85 flex-fuel được cung cấp tùy thuộc vào năm sản xuất và phiên bản.

Mức tiêu thụ hỗn hợp thấp nhất được liệt kê tại Hoa Kỳ là 10,7 L/100 km theo quy trình EPA; định mức hỗn hợp tốt nhất là 22 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada cũng là 10,7 L/100 km theo phép thử 5 chu trình. Các quy trình khác nhau, vì vậy nên xem xét kết quả trong phạm vi từng thị trường.

Dakota được bán ở đâu?

Dakota được bán tại Hoa Kỳ từ năm 1987 đến năm 2011 và tại Canada từ năm 1995 đến năm 2011.

Câu hỏi và trả lời

Dodge Dakota được bán khi nào?

Xe được bán tại Hoa Kỳ từ năm 1987 đến năm 2011 và tại Canada từ năm 1995 đến năm 2011.

Dakota có bao nhiêu thế hệ?

Ba thế hệ: thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 1987 đến năm 1996, thế hệ thứ hai từ năm 1997 đến năm 2004 và thế hệ thứ ba từ năm 2005 đến năm 2011.

Có những tùy chọn động cơ và nhiên liệu nào?

Dung tích động cơ dao động từ 2,5 L đến 5,9 L, với các phiên bản chạy xăng và nhiên liệu hỗn hợp E85 flex-fuel.

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất của Dakota là bao nhiêu?

Định mức hỗn hợp EPA tốt nhất tại Mỹ là 22 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 10,7 L/100 km trong cả dữ liệu EPA của Mỹ lẫn dữ liệu 5 chu trình của Canada.

Dakota first generation (1987–1996)

Dodge Dakota first generation
Ảnh: TKOIII / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: N · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.679–5.443 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 27 phiên bản

Dakota second generation (1997–2004)

Dodge Dakota second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: AN · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.973–5.464 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 37 phiên bản

Dakota third generation (2005–2011)

Dodge Dakota third generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: ND · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.558 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20113,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2010–2011FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2011FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2008–2010GAS 330, CLKUP · GAS 330, CMODE · FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–20093,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2005–20093,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau16–18 MPG (13,1–14,7 L/100 km) EPA307–345 g/km
2008–2009GAS 330, CLKUP · GAS 330, CMODE4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–2008CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–2008CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–20074,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–20074,7 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2011Pickup truck: Standard3,7 LXăngTự động 4 cấp14,0–15,5 L/100 km 5 chu kỳ322–357 g/km
2005–2011Pickup truck: Standard4,7 LXăngTự động 5 cấp14,8–15,8 L/100 km 5 chu kỳ340–363 g/km
2007–2011Pickup truck: Standard4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấp20,5–23,1 L/100 km 5 chu kỳ328–370 g/km
2005–2009Pickup truck: Standard3,7 LXăngSố sàn 6 cấp13,4–14,6 L/100 km 5 chu kỳ308–336 g/km
2005–2006Pickup truck: Standard4,7 LXăngSố sàn 6 cấp15,4–15,5 L/100 km 5 chu kỳ354–357 g/km

Các đợt triệu hồi Dodge Dakota

54 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Dodge Dakota từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Túi khí hành khách có thể kích hoạt không đúng cách2009–2011
  • Chất tạo khí túi khí hành khách có thể bị xuống cấp2007–2011
  • Bộ tạo khí túi khí hành khách có thể bị bục2004–2011
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2010–2011
  • Bộ bơm khí túi khí hành khách có thể phát nổ2009–2011

Xem tất cả 54 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.