Isuzu Hombre first generation

Isuzu Hombre first generation (1996–2000): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: GMT325 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
122 khiếu nại cho các đời xe từ 1996–2000. 12 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 9 trường hợp bị thương
- Tầm nhìn và cần gạt nước 50
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 15 phiên bản của Isuzu Hombre first generation
Hiển thị tất cả 15 phiên bản
Hoa Kỳ 9 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1998–2001CLKUP | 4,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA | 325–345 g/km |
| 1998–2000CLKUP | 2,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 1998–2000SIL | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 240–251 g/km |
| 1998–2000CLKUP | 4,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 345 g/km |
| 1998–2000SIL | 4,3 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 325 g/km |
| 1998–1999SIL | 4,3 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA | 307–325 g/km |
| 1996–1997(FFS) (MPFI), SIL | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 240 g/km |
| 1997(FFS) (MPFI), SIL | 4,3 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 1997(FFS) (MPFI), CLKUP | 4,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
Canada 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1997–2000Pickup truck: Small | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 10,5–10,9 L/100 km 5 chu kỳ | 242–251 g/km |
| 1997–2000Pickup truck: Small | 2,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 11,5–12,2 L/100 km 5 chu kỳ | 265–281 g/km |
| 1997–2000Pickup truck: Small | 4,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 13,6–15,0 L/100 km 5 chu kỳ | 313–345 g/km |
| 1998–2000Pickup truck: Standard | 4,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 14,6–15,0 L/100 km 5 chu kỳ | 336–345 g/km |
| 1998Pickup truck: Small | 4,3 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 14,1 L/100 km 5 chu kỳ | 324 g/km |
| 1998Pickup truck: Standard | 4,3 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 15,8 L/100 km 5 chu kỳ | 363 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





