Isuzu Hombre first generation

Isuzu Hombre first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Isuzu Hombre first generation (1996–2000): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GMT325 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

122 khiếu nại cho các đời xe từ 1996–2000. 12 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 9 trường hợp bị thương

  • Tầm nhìn và cần gạt nước 50

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 15 phiên bản của Isuzu Hombre first generation

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2001CLKUP4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
1998–2000CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1998–2000SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
1998–2000CLKUP4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1998–2000SIL4,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1998–1999SIL4,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1996–1997(FFS) (MPFI), SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1997(FFS) (MPFI), SIL4,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1997(FFS) (MPFI), CLKUP4,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1997–2000Pickup truck: Small2,2 LXăngSố sàn 5 cấp10,5–10,9 L/100 km 5 chu kỳ242–251 g/km
1997–2000Pickup truck: Small2,2 LXăngTự động 4 cấp11,5–12,2 L/100 km 5 chu kỳ265–281 g/km
1997–2000Pickup truck: Small4,3 LXăngTự động 4 cấp13,6–15,0 L/100 km 5 chu kỳ313–345 g/km
1998–2000Pickup truck: Standard4,3 LXăngTự động 4 cấp14,6–15,0 L/100 km 5 chu kỳ336–345 g/km
1998Pickup truck: Small4,3 LXăngSố sàn 5 cấp14,1 L/100 km 5 chu kỳ324 g/km
1998Pickup truck: Standard4,3 LXăngSố sàn 5 cấp15,8 L/100 km 5 chu kỳ363 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.