Infiniti QX60

Infiniti QX60
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 15 phiên bản của Infiniti QX60 (2014–2027) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2014–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,5 L
Công suất
193 kW (262 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,5 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,0 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
248

Infiniti QX60 là mẫu xe gì?

Infiniti QX60 là mẫu crossover hạng sang cỡ trung có 3 hàng ghế, cung cấp không gian cho hành khách trong toàn bộ khoang xe. Mẫu xe này thuộc nhóm xe gia đình cỡ lớn hơn trong danh mục crossover của Infiniti. Trước khi mang tên QX60, mẫu xe có tên JX. Infiniti, thương hiệu xe sang của Nissan, ra mắt vào năm 1989.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên, L50, được sản xuất từ 2014 đến 2020. Thế hệ thứ 2, L51, bắt đầu từ 2022. Số liệu châu Âu liệt kê động cơ xăng 3,5 L công suất 193 kW (262 PS). Danh mục động cơ tại Mỹ có dung tích từ 2,0 L đến 3,5 L, gồm các phiên bản xăng và hybrid; danh mục tại Canada có cùng dải dung tích và chỉ gồm động cơ xăng.

Infiniti QX60 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được EPA công bố là 9 L/100 km, với mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất là 26 MPG. Mức thấp nhất theo chu trình 5-cycle của NRCan tại Canada là 8,5 L/100 km. Số liệu đăng ký EU có bao gồm các phiên bản động cơ xăng. Số liệu giữa các thị trường dựa trên những quy trình khác nhau: thử nghiệm EPA tại Mỹ và thử nghiệm 5-cycle tại Canada; số liệu tiêu thụ nhiên liệu tại châu Âu, nếu có, có thể dựa trên WLTP hoặc NEDC.

QX60 được bán ở những thị trường nào?

QX60 xuất hiện trong số liệu đăng ký EU từ 2018 đến 2019. Danh mục EPA tại Mỹ bao quát giai đoạn 2014 đến 2027, trong khi danh mục NRCan tại Canada bao quát giai đoạn 2014 đến 2026. Các phiên bản châu Âu dùng động cơ xăng; danh mục tại Mỹ gồm các phiên bản xăng và hybrid, còn danh mục tại Canada chỉ gồm phiên bản xăng.

Câu hỏi và trả lời

QX60 có bao nhiêu thế hệ?

Mẫu xe có 2 thế hệ: L50 từ 2014 đến 2020 và L51 từ 2022 trở đi.

QX60 tại châu Âu có động cơ và công suất như thế nào?

Số liệu EU liệt kê động cơ xăng 3,5 L công suất 193 kW (262 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của QX60 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 9 L/100 km theo thử nghiệm EPA. Mức thấp nhất theo chu trình NRCan 5-cycle của Canada là 8,5 L/100 km.

QX60 có được bán tại châu Âu không?

Có. Số liệu đăng ký EU ghi nhận QX60 từ 2018 đến 2019, với các phiên bản động cơ xăng 3,5 L được liệt kê.

QX60 first generation (2014–2020)

Infiniti QX60 first generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: L50 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, carvana.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.990 mm · Khối lượng không tải 1.960–2.124 kg · Tốc độ tối đa 190 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 9 phiên bản

QX60 second generation (từ 2022)

Infiniti QX60 second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: L51 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, infinitiusa.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.030 mm · Khối lượng không tải 2.066 kg · Tốc độ tối đa 190 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2027SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA231 g/km
2025–2027SIDI & PFI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA232–235 g/km
2022–2024SIDI3,5 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240–243 g/km
2022–2024SIDI3,5 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA252–253 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Sport utility vehicle: Standard2,0 LXăngTự động 9 cấp9,9–10,0 L/100 km 5 chu kỳ233–235 g/km
2022–2024Sport utility vehicle: Standard3,5 LXăngTự động 9 cấp10,7–10,8 L/100 km 5 chu kỳ251–253 g/km

Các đợt triệu hồi Infiniti QX60

19 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Infiniti QX60 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Kẹp phanh trước có thể bị gãy2025
  • Bộ căng đai hông ghế trước có thể không được cố định2024
  • Túi khí người lái có thể triển khai không đúng2024
  • Đèn pha có thể chúc xuống khi chạy tốc độ cao2022–2024
  • Mối hàn ghế lái có thể bung2023

Xem tất cả 19 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.