Infiniti QX60 first generation

Infiniti QX60 first generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Infiniti QX60 first generation (2014–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: L50

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.990 mm TC5.083 mm
Chiều rộng1.960 mm TC1.961 mm
Chiều cao1.740 mm TC1.722 mm
Chiều dài cơ sở2.900 mm TC2.901 mm
Vệt bánh trước1.670–1.680 mm TC–
Vệt bánh sau1.670 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.960–2.124 kg TC1.941–2.098 kg
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–190 km/h
Mô-men xoắn–334–376 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2014–2020: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

522 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2020. 20 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 28 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 182
  • Động cơ 97
  • Hệ thống điện 60
  • Túi khí 57
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 41
  • Phanh 37

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Infiniti QX60 first generation

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2018–20193,5 L193 kW (262 PS)Xăng267–268 g/km248

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2020SIDI3,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA248 g/km
2017–2020SIDI3,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian22 MPG (10,7 L/100 km) EPA255 g/km
2014–20172,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA199–213 g/km
2014–20172,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian26 MPG (9,0 L/100 km) EPA204–214 g/km
2014–20163,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2014–20163,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA257 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2020Sport utility vehicle: Small3,5 LXăngVô cấp (CVT)10,1–11,0 L/100 km 5 chu kỳ232–257 g/km
2014–2017Sport utility vehicle: Standard2,5 LXăngVô cấp (CVT)8,5–9,1 L/100 km 5 chu kỳ196–214 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.