Honda Ridgeline first generation

Honda Ridgeline first generation
Ảnh: Julio Herrera / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda Ridgeline first generation (2006–2014): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: YK1 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.250 mm TC5.253–5.258 mm
Chiều rộng1.950 mm TC1.976 mm
Chiều cao1.790 mm TC1.786–1.808 mm
Chiều dài cơ sở3.100 mm TC3.099 mm
Vệt bánh trước1.700 mm TC–
Vệt bánh sau1.700 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.043–2.051 kg TC2.037–2.075 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

764 khiếu nại cho các đời xe từ 2006–2014. 38 vụ tai nạn · 29 vụ cháy · 29 trường hợp bị thương · 100 trường hợp tử vong

  • Túi khí 321
  • Thân xe và kết cấu 94
  • Hệ thống điện 91
  • Động cơ 46
  • Hộp số và hệ truyền động 33
  • Hệ thống nhiên liệu 23

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 3 phiên bản của Honda Ridgeline first generation

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20143,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA314–325 g/km
2006–2009CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2014Pickup truck: Standard3,5 LXăngTự động 5 cấp13,4–14,2 L/100 km 5 chu kỳ308–327 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.