Roush F-150

Roush F-150
Ảnh: Rjluna2 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Roush F-150 (2006–2020) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2006–2020
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
5,0 L đến 6,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
18,1 L/100 km (EPA)

Roush F-150 là gì?

Roush F-150 là phiên bản thiên về hiệu suất của mẫu bán tải cỡ lớn Ford, do Roush Performance phát triển. Xe kết hợp thiết kế xe tải của F-150 với phong cách riêng và trang bị hiệu suất cao của Roush. Công ty do Jack Roush thành lập, có nền tảng trong lĩnh vực kỹ thuật và đua xe thể thao; các mẫu xe dựa trên Ford của hãng bao gồm cả xe bán tải lẫn xe thể thao.

F-150 là mẫu bán tải cỡ lớn hạng nhẹ, phục vụ công việc, kéo moóc và nhu cầu đi lại hằng ngày. Các phiên bản Roush có thiết kế riêng biệt và trang bị hiệu suất cao. Nitemare là một ví dụ trong dòng F-150 của Roush.

Các thế hệ và động cơ

Các phiên bản Roush F-150 trải qua 3 thế hệ F-Series: thế hệ thứ 11 (2006–2008), thế hệ thứ 12 (2009–2014) và thế hệ thứ 13 (2015–2020). F-150 thế hệ thứ 13 có thân xe bằng hợp kim nhôm nhưng vẫn giữ khung gầm bằng thép.

Các động cơ xăng có dung tích từ 5,0 L đến 6,2 L. Các gói nâng cấp của Roush khác nhau, kết hợp thay đổi về thiết kế và hiệu suất với mẫu bán tải Ford tương ứng.

Roush F-150 tiết kiệm nhiên liệu đến đâu?

Với các mẫu xe tại Hoa Kỳ, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo EPA đạt tối đa 13 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất trong danh sách là 18,1 L/100 km theo phép thử EPA. Quy trình thử nghiệm EPA khác với WLTP và NEDC của châu Âu cũng như phép thử 5 chu trình của Canada, vì vậy không thể so sánh trực tiếp số liệu giữa các thị trường này.

Số liệu đăng ký chính thức tại Hoa Kỳ bao gồm 16 phiên bản từ 2006 đến 2020.

Roush F-150 được bán ở đâu?

Số liệu EPA chính thức bao gồm các phiên bản Roush F-150 tại Hoa Kỳ từ 2006 đến 2020. Các gói nâng cấp F-150 của Roush đưa kỹ thuật hiệu suất và thiết kế đặc trưng của hãng lên một mẫu bán tải.

Câu hỏi và trả lời

Những thế hệ F-150 nào được đề cập?

Thế hệ thứ 11 (2006–2008), thế hệ thứ 12 (2009–2014) và thế hệ thứ 13 (2015–2020).

Roush F-150 sử dụng động cơ nào?

Các động cơ xăng có dung tích từ 5,0 L đến 6,2 L.

Roush F-150 có mức tiêu thụ nhiên liệu theo EPA ra sao?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất được liệt kê là 13 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất là 18,1 L/100 km theo phép thử EPA.

Có thể tìm số liệu chính thức cho các phiên bản Roush F-150 ở đâu?

Tại Hoa Kỳ, nơi số liệu EPA bao gồm 16 phiên bản từ 2006 đến 2020.

F-150 Eleventh generation (2006–2008)

Roush F-150 Eleventh generation
Ảnh: MrWalkr / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: P221 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, roushperformance.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.380–6.294 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

F-150 Twelfth generation (2009–2014)

Roush F-150 Twelfth generation
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: P415 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, roushperformance.com

Tóm tắt: Khối lượng không tải 2.817 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

F-150 Thirteenth generation (2015–2020)

Roush F-150 Thirteenth generation
Ảnh: Rjluna2 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: P552 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, roushperformance.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.316–6.363 mm · Khối lượng không tải 1.846–2.584 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–20205,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA428–455 g/km
2018–20205,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA432–455 g/km
2016–20175,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA398–434 g/km
2016–20175,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh13 MPG (18,1 L/100 km) EPA398–434 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.