Honda Ridgeline second generation

Honda Ridgeline second generation
Ảnh: Paul Albrechtcrop: McChizzle / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Honda Ridgeline second generation (từ 2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: YK2 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.330 mm TC–
Chiều rộng2.000 mm TC–
Chiều cao1.800 mm TC–
Chiều dài cơ sở3.180 mm TC–
Vệt bánh trước1.680 mm TC–
Vệt bánh sau1.690 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.015 kg TC1.924–2.048 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–83 L
Hiệu năng
Mô-men xoắn–247 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2017–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, ja, pl), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.420 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2026. 26 vụ tai nạn · 16 vụ cháy · 20 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 323
  • Động cơ 295
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 177
  • Hệ thống nhiên liệu 176
  • Đèn 137
  • Hộp số và hệ truyền động 133

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Honda Ridgeline second generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026SIDI3,5 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA267–277 g/km
2020SIDI3,5 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA253 g/km
2017–2019SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA255 g/km
2017–2019SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026Pickup truck: Standard3,5 LXăngTự động 9 cấp11,4–11,6 L/100 km 5 chu kỳ269–273 g/km
2017–2019Pickup truck: Standard3,5 LXăngTự động 6 cấp11,3 L/100 km 5 chu kỳ263–264 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.