Honda Pilot

Honda Pilot
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 20 phiên bản của Honda Pilot (2003–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2003–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,7 L/100 km (5 chu kỳ)

Honda Pilot là xe gì?

Pilot là mẫu SUV cỡ lớn của Honda, có 3 hàng ghế dành cho những chuyến đi gia đình và nhu cầu sử dụng hằng ngày. Mẫu xe này là một phần trong danh mục SUV Bắc Mỹ của Honda kể từ thế hệ đầu tiên ra mắt năm 2003. Qua các thế hệ, Pilot vẫn giữ mục đích chính là xe gia đình rộng rãi, có chỗ cho hành khách ở cả 3 hàng ghế.

Các thế hệ Pilot

Thế hệ thứ 1 (YF1/YF2) được sản xuất từ năm 2003 đến 2008. Thế hệ thứ 2 (YF3/YF4) tiếp nối từ 2009 đến 2015, sau đó là thế hệ thứ 3 (YF5/YF6) từ 2016 đến 2022. Thế hệ thứ 4 (YG) bắt đầu vào năm 2023 và vẫn đang được sản xuất.

Động cơ và công suất

Các phiên bản Pilot được liệt kê tại Hoa Kỳ và Canada sử dụng động cơ xăng 3,5 L.

Honda Pilot tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 10,2 L/100 km tại Hoa Kỳ, nơi xếp hạng EPA đạt 23 MPG kết hợp. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 10,7 L/100 km theo quy trình NRCan 5-cycle. Quy trình thử nghiệm khác nhau: Hoa Kỳ dùng EPA, còn Canada dùng phương pháp 5-cycle. Các năm được liệt kê trải dài từ 2003 đến 2026 tại Hoa Kỳ và từ 2003 đến 2025 tại Canada.

Câu hỏi và trả lời

Honda Pilot có bao nhiêu hàng ghế?

Pilot có 3 hàng ghế.

Pilot được liệt kê với động cơ nào?

Các phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada được liệt kê sử dụng động cơ xăng 3,5 L.

Mức tiêu thụ Pilot thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức này là 10,2 L/100 km theo quy trình EPA của Hoa Kỳ.

Pilot được bán ở đâu?

Các số liệu được liệt kê bao gồm Hoa Kỳ và Canada.

Pilot first generation (2003–2008)

Honda Pilot first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: YF1, YF2 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.775 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 3 phiên bản

Pilot second generation (2009–2015)

Honda Pilot second generation
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: YF3, YF4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.850–4.860 mm · Khối lượng không tải 1.956–2.068 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Pilot third generation (2016–2022)

Honda Pilot third generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: YF5, YF6 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.950–4.990 mm · Khối lượng không tải 1.861–1.932 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 6 phiên bản

Pilot fourth generation (từ 2023)

Honda Pilot fourth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: YG · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.077 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2026SIDI3,5 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA250 g/km
2023–2026SIDI3,5 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA258–276 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2025Sport utility vehicle: Standard3,5 LXăngTự động 10 cấp11,0–11,8 L/100 km 5 chu kỳ258–276 g/km

Các đợt triệu hồi Honda Pilot

62 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Honda Pilot từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bu-lông khung phụ phía sau có thể bị lỏng2026
  • Khung phụ phía sau có thể bị ăn mòn tại các điểm treo2016–2022
  • Cảm biến trọng lượng ghế hành khách phía trước có thể bị đoản mạch2017–2022
  • Ghế lái có thể bị lỏng2024
  • Chốt trục bàn đạp phanh có thể bị tuột2023–2025

Xem tất cả 62 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.