Chevrolet Colorado

Chevrolet Colorado
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 60 phiên bản của Chevrolet Colorado (2004–2026) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2004–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,5 L đến 5,3 L
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,4 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
10

Chevrolet Colorado là xe gì?

Colorado là mẫu bán tải cỡ trung của Chevrolet, có thùng xe hở để chở hàng và khoang cabin phù hợp cho việc đi lại hằng ngày. Xe ra mắt năm 2004, kế nhiệm S-10. Trong danh mục sản phẩm của Chevrolet, Colorado nằm dưới Silverado.

Colorado có số liệu tại Mỹ giai đoạn 2004–2026 và tại Canada giai đoạn 2004–2026. Trong Liên minh châu Âu, số liệu đăng ký chính thức ghi nhận 10 xe Colorado máy dầu vào năm 2019.

Các thế hệ Colorado

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2004 đến 2012. Thế hệ thứ 2 tiếp nối từ 2015 đến 2022, và thế hệ thứ 3 bắt đầu từ 2023. Thế hệ thứ 2 đưa Colorado trở lại sau một thời gian gián đoạn; thế hệ thứ 3 có mặt tại Mỹ và Canada.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Mỹ và Canada có dung tích động cơ từ 2,5 L đến 5,3 L, với tùy chọn máy xăng và máy dầu qua các năm. Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu ghi nhận phiên bản máy dầu 2,8 L, công suất 147 kW (200 PS). Tùy chọn động cơ thay đổi theo năm và phiên bản.

Chevrolet Colorado tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận là 9,4 L/100 km trong cả số liệu EPA của Mỹ và NRCan của Canada. Kết quả EPA tốt nhất ở chu trình hỗn hợp là 25 MPG. Các kết quả này thuộc về những phiên bản và quy trình thử nghiệm khác nhau: thử nghiệm EPA tại Mỹ và bài thử 5 chu trình của NRCan tại Canada.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Colorado được sản xuất trong những giai đoạn nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2004–2012, thế hệ thứ 2 từ 2015–2022 và thế hệ thứ 3 bắt đầu từ 2023.

Colorado có những động cơ nào?

Các phiên bản tại Mỹ và Canada có dung tích từ 2,5 L đến 5,3 L, với tùy chọn máy xăng và máy dầu. Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu ghi nhận phiên bản máy dầu 2,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 9,4 L/100 km trong cả số liệu EPA của Mỹ và NRCan của Canada. Kết quả EPA tốt nhất ở chu trình hỗn hợp là 25 MPG.

Colorado được bán ở những đâu?

Số liệu tại Mỹ và Canada trải dài từ 2004–2026. Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu ghi nhận một phiên bản Colorado máy dầu vào năm 2019.

Colorado I (2004–2012)

Chevrolet Colorado I
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT355 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.880–5.260 mm · Khối lượng không tải 1.569–1.815 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 36 phiên bản

Colorado II (2015–2022)

Chevrolet Colorado II
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: GMT31XX · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.400–5.710 mm · Khối lượng không tải 1.791–2.032 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Colorado III (từ 2023)

Chevrolet Colorado III
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT31XX-2 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2026SIDI2,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh16–21 MPG (11,2–14,7 L/100 km) EPA265–350 g/km
2023–2026SIDI2,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20–22 MPG (10,7–11,8 L/100 km) EPA252–270 g/km
2024SIDI; Late Model Year2,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA256 g/km
2024SIDI; Late Model Year2,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh20 MPG (11,8 L/100 km) EPA278 g/km
2023SIDI; Stop-Start2,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA277 g/km
2023SIDI; Stop-Start2,7 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA290 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Pickup truck: Standard2,7 LXăngTự động 8 cấp11,1–12,4 L/100 km 5 chu kỳ261–303 g/km
2024–2026Pickup truck: Small · Pickup truck: Standard2,7 LXăngTự động 8 cấp13,1–14,9 L/100 km 5 chu kỳ307–350 g/km
2023–2024Pickup truck: Small2,7 LXăngTự động 8 cấp10,7–14,3 L/100 km 5 chu kỳ252–335 g/km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Colorado

29 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Colorado từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Sách hướng dẫn điện tử có thể không tải xuống được2025–2026
  • Bu lông khóa dây đai an toàn hàng ghế trước có thể bị lỏng2023–2024
  • Vòng khóa bơm nhiên liệu có thể không được siết chặt hoàn toàn2024
  • Lốp xe không phù hợp có thể dẫn đến cảnh báo áp suất không chính xác2024
  • Bu lông moay-ơ bánh trước có thể lỏng hoặc gãy2023

Xem tất cả 29 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.