Honda NSX

Honda NSX
Ảnh: Matti Blume / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Honda NSX (2000–2020) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
2,2 L đến 3,5 L
Công suất
373 kW (507 PS)
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
10,0 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
394

Honda NSX là xe gì?

Honda NSX là mẫu xe thể thao mà ở thế hệ thứ hai, động cơ xăng đặt giữa kết hợp với các mô-tơ điện. Hệ thống Sport Hybrid SH-AWD của Honda phối hợp các mô-tơ điện và động cơ để truyền lực tới các bánh xe, tạo nên hệ truyền động hybrid cho NSX.

Thế hệ thứ hai mang công nghệ tăng áp và hybrid đến với tên tuổi NSX. Động cơ 3,5 L và hệ thống hybrid của xe được liệt kê ở mức công suất 373 kW (507 PS) trong số liệu của EU.

Thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ thứ hai, mang mã NC1 và NC2, được sản xuất từ năm 2017 đến năm 2023. Số liệu đăng ký EU bao gồm giai đoạn 2016–2020, còn số liệu VCA Anh trải dài từ 2000–2020 và bao gồm các động cơ xăng từ 2,2 L đến 3,5 L.

Số liệu EU liệt kê các phiên bản xăng và hybrid 3,5 L có công suất 373 kW (507 PS). Số liệu tại Anh cũng liệt kê mức công suất đó và dung tích động cơ lên tới 3,5 L.

Honda NSX tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất theo số liệu VCA được liệt kê tại Anh là 10 L/100 km theo thử nghiệm NEDC. Số liệu EU ghi nhận 394 lượt đăng ký NSX từ năm 2016 đến năm 2020. Phiên bản xăng 3,5 L công suất 373 kW (507 PS) chiếm 316 lượt đăng ký từ năm 2016 đến năm 2018. Năm 2019 có 48 lượt đăng ký phiên bản hybrid và 18 lượt đăng ký phiên bản xăng.

Số liệu tại Anh là mức tiêu thụ nhiên liệu. Số liệu đăng ký EU đếm số xe được đăng ký, chứ không đo mức tiêu thụ nhiên liệu.

Honda NSX được bán ở đâu?

NSX xuất hiện trong số liệu chính thức của Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh. Số liệu VCA Anh bao gồm giai đoạn 2000–2020, còn số liệu đăng ký EU bao gồm giai đoạn 2016–2020. Thế hệ thứ hai được sản xuất từ năm 2017 đến năm 2023.

Câu hỏi và trả lời

Động cơ trên NSX thế hệ thứ hai là gì?

Số liệu EU liệt kê các phiên bản xăng và hybrid 3,5 L công suất 373 kW (507 PS).

NSX tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?

Mức tiêu thụ thấp nhất theo số liệu VCA được liệt kê tại Anh là 10 L/100 km theo thử nghiệm NEDC.

NSX thế hệ thứ hai được sản xuất khi nào?

Thế hệ thứ hai sản xuất từ năm 2017 đến năm 2023.

NSX được bán ở đâu tại Châu Âu?

Xe xuất hiện trong các số liệu chính thức của cả Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

NSX first generation (1990–2005)

Honda NSX first generation
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: NA1, NA2 · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.405–4.425 mm · Khối lượng không tải 1.230–1.435 kg · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 95,2% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

NSX second generation (2016–2023)

Honda NSX second generation
Ảnh: Matti Blume / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: NC1, NC2 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.490 mm · Khối lượng không tải 1.747–1.754 kg · Tốc độ tối đa 308 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2019–20203,5 L373 kW (507 PS)Hybrid228–229 g/km60
2016–20193,5 L373 kW (507 PS)Xăng228 g/km334

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020NSX 3.5L DOHC V6 TT Coupe 2 door ((Standard Model)) · NSX 3.5L DOHC V6 TT Coupe 2 door (Standard Model)3,5 L373 kW (507 PS)XăngTự động 9 cấp10,7 L/100 km WLTP242 g/km
2019NSX 3.5L DOHC V6 TT Coupe 2 door ((Standard Model))3,5 L373 kW (507 PS)XăngTự động 9 cấp10,7 L/100 km WLTP–
20183.5L V6 TT3,5 L–XăngTự động 9 cấp10,0 L/100 km NEDC228 g/km

Các đợt triệu hồi Honda NSX

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Honda NSX từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cánh bơm nhiên liệu có thể có mật độ thấp2017–2018
  • Vít đèn phanh trên cao có thể chạm vào bảng mạch2016–2017
  • Ống nối chéo bình nhiên liệu có thể được hàn không đủ2016–2018

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.