Honda Prelude

Honda Prelude
Ảnh: Matti Blume / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 38 phiên bản của Honda Prelude (1984–2027) tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–2027
Thị trường
Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,8 L đến 2,3 L
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
5,3 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
5,4 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
9,2 L/100 km (NEDC)

Honda Prelude là xe gì?

Prelude là mẫu coupé thể thao của Honda, có mui thấp và đặc tính hướng đến người lái. Qua các thế hệ, Honda đã dùng mẫu xe này để giới thiệu những công nghệ đáng chú ý, trong đó các phiên bản đời trước có tùy chọn đánh lái 4 bánh. Prelude mới nhất đưa tên gọi này trở lại dưới dạng xe thể thao hybrid.

Các thế hệ Prelude

Thế hệ thứ 3 (BA) được sản xuất từ năm 1988 đến 1991, tiếp theo là thế hệ thứ 4 (BB) từ 1992 đến 1996 và thế hệ thứ 5 (BB) từ 1997 đến 2001. Thế hệ thứ 6 (BF) bắt đầu vào năm 2026. Honda mô tả Prelude mới nhất là xe thể thao hybrid.

Động cơ và công suất

Dung tích động cơ Prelude trong các thị trường được liệt kê nằm trong khoảng từ 1,8 L đến 2,3 L. Các phiên bản tại Vương quốc Anh có động cơ xăng 2,0 L đến 2,2 L. Prelude thế hệ thứ 6 là xe hybrid; dung tích động cơ và công suất chưa được nêu ở đây.

Honda Prelude tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 5,3 L/100 km tại Hoa Kỳ, 5,4 L/100 km tại Canada và 9,2 L/100 km tại Vương quốc Anh. Xếp hạng EPA tại Hoa Kỳ cũng đạt 44 MPG kết hợp. Các số liệu này được đo theo những quy trình thử nghiệm khác nhau: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, Hoa Kỳ dùng quy trình EPA, còn Canada dùng quy trình 5-cycle. Các năm được liệt kê tại Hoa Kỳ trải dài từ 1984 đến 2027, tại Canada từ 1995 đến 2026, còn danh sách tại Vương quốc Anh chỉ có năm 2000.

Câu hỏi và trả lời

Có bao nhiêu thế hệ Prelude được đề cập?

Các thế hệ được liệt kê là thế hệ thứ 3, thứ 4, thứ 5 và thứ 6.

Prelude mới nhất có phải xe hybrid không?

Có. Honda mô tả Prelude thế hệ thứ 6 là xe thể thao hybrid.

Mức tiêu thụ Prelude thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức này là 5,3 L/100 km theo quy trình EPA của Hoa Kỳ.

Prelude được bán ở đâu?

Các số liệu được liệt kê bao gồm Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh.

Prelude second generation (1983–1987)

Honda Prelude second generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: AB, BA1 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.374 mm · Khối lượng không tải 918–1.340 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 10 phiên bản

Prelude third generation (1988–1991)

Honda Prelude third generation
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: BA · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.460–4.511 mm · Khối lượng không tải 1.060–1.340 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 8 phiên bản

Prelude fourth generation (1992–1996)

Honda Prelude fourth generation
Ảnh: Spanish Coches / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: BB · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.440 mm · Khối lượng không tải 1.288 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 9 phiên bản

Prelude fifth generation (1997–2001)

Honda Prelude fifth generation
Ảnh: Kieran White from Manchester, England / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: BB · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.520 mm · Khối lượng không tải 1.268–1.380 kg · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 66,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 9 phiên bản

Prelude sixth generation (từ 2026)

Honda Prelude sixth generation
Ảnh: Matti Blume / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: BF · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: global.honda, hondanews.eu

Tóm tắt: Chiều dài 4.530 mm · Khối lượng không tải 1.445 kg · Tốc độ tối đa 188 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026–2027SIDI; Hybrid2,0 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước44 MPG (5,3 L/100 km) EPA126 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026Subcompact2,0 LXăngVô cấp (CVT)5,4 L/100 km 5 chu kỳ127 g/km

Các đợt triệu hồi Honda Prelude

12 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Honda Prelude từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Có thể rút chìa khóa trước khi chuyển cần số về P1997–2001
  • Công tắc đánh lửa có thể khiến động cơ chết máy
  • Điểm tiếp xúc công tắc đánh lửa có thể mòn và làm chết máy1997–1999
  • Khớp cầu dưới phía trước có thể mòn và tách rời1996–1997
  • Khớp cầu hệ thống treo trước có thể tách rời1996–1998

Xem tất cả 12 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.