Ferrari 458 Italia

Ferrari 458 Italia
Ảnh: Michael Barera / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của Ferrari 458 Italia (2010–2018) tại Liên minh Châu Âu, Pháp và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2018
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Pháp, Hoa Kỳ
Động cơ
4,5 L đến 4,5 L
Công suất
416 kW (566 PS) đến 441 kW (600 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
11,8 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
15,7 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
12.181

Ferrari 458 Italia là xe gì?

Ferrari 458 Italia là mẫu xe thể thao động cơ V8 đặt giữa, hút khí tự nhiên. Xe tiếp nối truyền thống berlinetta của Ferrari: kiểu xe thể thao mui kín, gầm thấp với động cơ đặt sau khoang lái. Khi phát triển thiết kế và các nút điều khiển dành cho người lái, Ferrari đã vận dụng kinh nghiệm đua xe của mình. Mẫu 488 kế nhiệm chuyển sang tăng áp cho nhánh xe này.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ 458 được sản xuất từ 2009 đến 2015, gồm bản coupé Italia, bản mui trần Spider và các phiên bản đặc biệt. Động cơ được liệt kê là động cơ xăng V8 dung tích 4.5 lít. Tùy phiên bản có số liệu trên từng thị trường, công suất dao động từ 416 kW (566 PS) đến 441 kW (600 PS).

Ferrari 458 Italia tiêu thụ nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức khác nhau tùy thị trường và quy trình thử nghiệm. Số liệu ADEME của Pháp ghi nhận mức tiêu thụ thấp nhất là 11,8 L/100 km theo NEDC. Theo EPA của Mỹ, mức tiêu thụ là 15,7 L/100 km, tương đương 15 MPG trong chu trình kết hợp. NEDC là quy trình thử nghiệm cũ của châu Âu, còn EPA áp dụng quy trình riêng tại Mỹ, vì vậy không thể so sánh trực tiếp các kết quả này.

Ferrari 458 Italia được bán ở những thị trường nào?

458 Italia xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU từ 2010 đến 2018, dữ liệu ADEME của Pháp từ 2013 đến 2015 và dữ liệu EPA của Mỹ từ 2010 đến 2015. Tổng số xe đăng ký tại EU là 12.181. Phiên bản được ghi nhận đăng ký nhiều nhất là bản chạy xăng dung tích 4.5 lít, công suất 416 kW (566 PS), với 2.236 lượt đăng ký trong năm 2011.

Câu hỏi và trả lời

Ferrari 458 Italia dùng động cơ gì?

Xe dùng động cơ xăng V8 dung tích 4.5 lít, với các mức công suất được ghi nhận từ 416 kW (566 PS) đến 441 kW (600 PS).

Thế hệ 458 được bán trong thời gian nào?

Thế hệ 458 được sản xuất từ 2009 đến 2015.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được ghi nhận là 11,8 L/100 km theo phép thử NEDC của Pháp; số liệu EPA của Mỹ là 15,7 L/100 km, tương đương 15 MPG trong chu trình kết hợp. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường.

458 Italia 458 (2009–2015)

Ferrari 458 Italia 458
Ảnh: Michael Barera / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: F142 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, jdpower.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.530 mm · Khối lượng không tải 1.385–1.540 kg · Tốc độ tối đa 321–326 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 97,5% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2013–20154,5 L441 kW (600 PS)Xăng292–300 g/km3.038
2011–20154,5 L416 kW (566 PS)Xăng287–297 g/km7.379
20153,9 L493 kW (670 PS)Xăng269 g/km12
20134,5 L–Nhiên liệu khác307 g/km18
20104,5 L–Xăng307 g/km1.502

Pháp 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2015458 ITALIA–416 kW (566 PS)XăngTự động 7 cấp11,8–13,3 L/100 km NEDC275–307 g/km
2013–2015458 SPIDER–416 kW (566 PS)XăngTự động 7 cấp11,8–13,3 L/100 km NEDC275–307 g/km
2014–2015458 SPECIALE–441 kW (600 PS)XăngTự động 7 cấp11,8–13,3 L/100 km NEDC275–307 g/km
2015458 SPECIALE APERTA–441 kW (600 PS)XăngTự động 7 cấp11,8–13,3 L/100 km NEDC275–307 g/km

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2015SIDI; · SIDI4,5 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA384 g/km
2013–2015SIDI; with Stop-Start Option4,5 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA378 g/km
2010–2012SIDI · SIDI; with Stop-Start option4,5 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2016–20184,5 L441 kW (600 PS)Xăng290–299 g/km198
20164,5 L416 kW (566 PS)Xăng300 g/km34

Các đợt triệu hồi Ferrari 458 Italia

18 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ferrari 458 Italia từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nắp bình dầu phanh có thể không thông khí đúng cách2009–2019
  • Hệ thống phanh có thể bị rò rỉ dầu2010–2015
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2010–2011
  • Bộ điều khiển túi khí và bộ căng đai khẩn cấp có thể không đạt chuẩn2015–2018
  • Bộ điều khiển túi khí có thể khiến túi khí bung sai2015

Xem tất cả 18 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.