Honda NSX first generation

Honda NSX first generation
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC0

Honda NSX first generation (1990–2005): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: NA1, NA2 · Được bán tại: Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.405–4.425 mm
Chiều rộng1.810 mm
Chiều cao1.160–1.170 mm
Chiều dài cơ sở2.530 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.230–1.435 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên95,2% (93,5–96,5)69,2%775

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe7,2%31,2%
Phanh4,9%36,4%
Hệ thống treo4,8%41,6%
Đèn và hệ thống điện4,3%28,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ3,6%17,1%
Hệ thống lái2,7%7,7%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 5 phiên bản của Honda NSX first generation

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–20043.0i Coupé · 3.0i Targe (Open Top)3,0 LXăngTự động 4 cấp12,3 L/100 km NEDC287 g/km
2001–2004Coupé · Targe (Open Top) · 3.2i Coupé và 1 phiên bản cấu hình khác3,2 LXăngSố sàn 6 cấp12,4 L/100 km NEDC291 g/km
2001–2002Coupé · Targe (Open Top) · 3.0i Coupé và 1 phiên bản cấu hình khác2,2 LXăngTự động 4 cấp12,3 L/100 km NEDC287 g/km
2000Coupé · Targe (Open Top)2,2 LXăngTự động 4 cấp11,8 L/100 km NEDC281 g/km
2000Coupé · Targe (Open Top)3,2 LXăngSố sàn 6 cấp11,9 L/100 km NEDC285 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.