Ferrari F430

Ferrari F430
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của Ferrari F430 (2005–2011) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2005–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
4,3 L đến 4,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
15,2 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
17,9 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
18,1 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
312

Ferrari F430 là xe gì?

F430 là mẫu xe thể thao V8 2 chỗ, động cơ đặt giữa. Ferrari bán xe dưới dạng coupé và bản Spider mui trần. Kiểu dáng nhỏ gọn cùng động cơ đặt sau khoang lái đưa xe vào dòng xe thể thao của thương hiệu.

Thế hệ và thiết kế

F430 (F131) được sản xuất từ 2005 đến 2009, kế nhiệm 360. Xe giữ bố trí động cơ V8 đặt giữa, với động cơ đặt dọc phía sau và góc chữ V 90 độ. Bản Spider mang đến kiểu mui trần cho mẫu xe thể thao 2 chỗ này.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu

F430 chạy xăng và có động cơ dung tích 4.3-litre tại các thị trường được liệt kê ở đây. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm các mức công suất 357 kW (485 PS) và 372 kW (506 PS). Danh mục EPA của Mỹ và NRCan của Canada cũng ghi nhận động cơ 4.3-litre.

Số liệu tiêu thụ nhiên liệu chính thức sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau: WLTP hoặc NEDC tại châu Âu, EPA tại Mỹ và bài thử 5-cycle tại Canada. VCA tại UK ghi nhận 15,2 L/100 km theo NEDC. Số liệu EPA là 18,1 L/100 km, tương đương mức tiêu thụ kết hợp 13 MPG, còn NRCan ghi nhận 17,9 L/100 km. Số liệu đăng ký tại EU bao quát giai đoạn 2010–2011; danh mục VCA tại UK dành cho năm 2010, danh mục EPA của Mỹ bao quát giai đoạn 2005–2009 và số liệu tại Canada bao quát giai đoạn 2006–2009.

Ferrari F430 được bán ở đâu?

Số liệu chính thức bao gồm Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Tổng số xe đăng ký tại EU là 312 trong giai đoạn 2010–2011. Mục có số lượng đăng ký cao nhất là phiên bản chạy xăng dung tích 4.3 lít với 250 lượt đăng ký vào năm 2010.

Câu hỏi và trả lời

Ferrari F430 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu xe thể thao V8 2 chỗ, động cơ đặt giữa, có bản coupé hoặc Spider.

F430 có động cơ và công suất như thế nào?

Xe có động cơ chạy xăng dung tích 4.3-litre. Số liệu đăng ký tại EU liệt kê các mức công suất 357 kW (485 PS) và 372 kW (506 PS).

Ferrari F430 tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?

Các số liệu là 15,2 L/100 km theo NEDC tại UK, 18,1 L/100 km (mức tiêu thụ kết hợp 13 MPG) theo EPA tại Mỹ và 17,9 L/100 km theo bài thử 5-cycle của Canada.

F430 F430 (2005–2009)

Ferrari F430 F430
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: F131 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motor1.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.510 mm · Khối lượng không tải 1.355–1.565 kg · Tốc độ tối đa 311–320 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 95,3% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2009SIL 3MODE4,3 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
2006–2009SIL4,3 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
20053MODE4,3 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km
20054,3 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2009Two-seater4,3 LXăngTự động 6 cấp18,1 L/100 km 5 chu kỳ416 g/km
2006–2009Two-seater4,3 LXăngSố sàn 6 cấp17,9–18,0 L/100 km 5 chu kỳ412–414 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20114,3 L372 kW (506 PS)Xăng360 g/km42
20114,3 L357 kW (485 PS)Xăng375 g/km20
20104,3 L–Xăng365 g/km250

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010F430 · F430 Spider4,3 LXăngSố sàn 6 cấp15,2 L/100 km NEDC345 g/km
2010430 Scuderia · 430 Scuderia Spider 16M4,3 LXăngSố sàn 6 cấp15,7 L/100 km NEDC360 g/km

Các đợt triệu hồi Ferrari F430

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ferrari F430 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nắp bình chứa dầu phanh có thể gây rò rỉ dầu2005–2009
  • Nắp bình dầu phanh có thể không thông khí đúng cách2005–2022
  • Ống thủy lực mui xếp có thể nứt và rò rỉ2005–2007
  • Đầu nối bơm ly hợp có thể nứt và rò rỉ dầu2005–2006
  • Đầu nối xi-lanh chính ly hợp có thể rò rỉ chất lỏng

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.