Ford Taurus

Ford Taurus
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 62 phiên bản của Ford Taurus (1986–2019) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1986–2019
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,8 L
Nhiên liệu
Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,1 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)

Ford Taurus là xe gì?

Taurus là mẫu xe du lịch của Ford, nổi tiếng nhất với kiểu sedan cỡ gia đình. Cấu hình 4 cửa và đặc tính phù hợp cho việc di chuyển hằng ngày giúp mẫu xe này trở thành cái tên quen thuộc trong danh mục xe Ford tại Bắc Mỹ. Ở thế hệ sau, mẫu xe cũng có mặt tại châu Âu.

Các thế hệ Ford Taurus

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1986 đến 1991, tiếp theo là thế hệ thứ 2 từ 1992 đến 1995. Thế hệ thứ 3 bao gồm giai đoạn 1996 đến 1999, còn thế hệ thứ 4 là từ 2000 đến 2007. Thế hệ thứ 5 được sản xuất từ 2008 đến 2009, trước khi thế hệ thứ 6 tiếp nối từ 2010 đến 2019. Các thế hệ sau có mặt tại Canada, và thế hệ thứ 6 cũng được bán tại châu Âu.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Tại Mỹ và Canada, dung tích động cơ Taurus được liệt kê trải từ 2,0 L đến 3,8 L. Mẫu xe có các phiên bản chạy xăng và nhiên liệu linh hoạt E85 tại cả 2 thị trường. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 9 L/100 km theo quy trình EPA của Mỹ và 9,1 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu trình của Canada. Các quy trình này khác nhau, vì vậy nên xem số liệu trong bối cảnh thị trường tương ứng.

Ford Taurus được bán ở đâu?

Dải phiên bản được ghi nhận tại Mỹ kéo dài từ 1986 đến 2019, còn tại Canada là từ 1995 đến 2019. Thế hệ đầu tiên được bán tại Mỹ; các thế hệ sau có mặt tại Canada, và thế hệ thứ 6 cũng được bán tại châu Âu.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ Ford Taurus đầu tiên được bán trong giai đoạn nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1986 đến 1991.

Taurus có những loại nhiên liệu nào?

Dải phiên bản tại Mỹ và Canada bao gồm xe chạy xăng và nhiên liệu linh hoạt E85.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được ghi nhận của Taurus là bao nhiêu?

Mức tại Mỹ là 9 L/100 km theo phép thử EPA; tại Canada là 9,1 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu trình.

Taurus First generation (1986–1991)

Ford Taurus First generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: DN5 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.785–4.874 mm · Khối lượng không tải 1.383 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 6 phiên bản

Taurus Second generation (1992–1995)

Ford Taurus Second generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: DN5 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, supermotors.net

Tóm tắt: Chiều dài 4.877 mm · Khối lượng không tải 1.501–1.590 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 11 phiên bản

Taurus Third generation (1996–1999)

Ford Taurus Third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: DN101 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, supermotors.net

Tóm tắt: Chiều dài 5.017 mm · Khối lượng không tải 1.510 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Taurus Fourth generation (2000–2007)

Ford Taurus Fourth generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: D186 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, supermotors.net

Tóm tắt: Chiều dài 5.019–5.022 mm · Khối lượng không tải 1.504 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Taurus Fifth generation (2008–2009)

Ford Taurus Fifth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: D258 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, supermotors.net

Tóm tắt: Chiều dài 5.126 mm · Khối lượng không tải 1.697–1.783 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 5 phiên bản

Taurus Sixth generation (2010–2019)

Ford Taurus Sixth generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: D3 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, supermotors.net

Tóm tắt: Chiều dài 5.160 mm · Khối lượng không tải 1.822–1.918 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–2019SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–294 g/km
2013–20193,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA265–291 g/km
2010–20193,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21–23 MPG (10,2–11,2 L/100 km) EPA245–266 g/km
2013–2019FFV3,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA265–291 g/km
2013–2019FFV3,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước21–23 MPG (10,2–11,2 L/100 km) EPA245–266 g/km
2013–2017SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước23–26 MPG (9,0–10,2 L/100 km) EPA216–240 g/km
20103,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–2019Full-size3,5 LXăngTự động 6 cấp10,3–12,5 L/100 km 5 chu kỳ237–294 g/km
2013–2019Full-size3,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp14,3–16,3 L/100 km 5 chu kỳ229–271 g/km
2013–2017Full-size2,0 LXăngTự động 6 cấp9,1–10,1 L/100 km 5 chu kỳ209–238 g/km

Các đợt triệu hồi Ford Taurus

71 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford Taurus từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hình ảnh camera lùi có thể bị lỗi2015–2019
  • Ốp trang trí cửa cột B có thể bong ra khi đang lái xe2016–2019
  • Giá đỡ bán trục cầu trước có thể bị hỏng2014–2015
  • Thanh điều hướng góc chụm hệ thống treo sau có thể bị gãy2013–2018
  • Chìa khóa điện có thể rút ra khi xe không ở số P2017–2018

Xem tất cả 71 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.