Ford F-250

Ford F-250
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 108 phiên bản của Ford F-250 (1984–1999) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1999
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
4,6 L đến 5,8 L
Nhiên liệu
Xăng, Khí tự nhiên
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
15,7 L/100 km (5 chu kỳ)

Ford F-250 là xe gì?

F-250 là mẫu bán tải hạng nặng thuộc dòng F-Series của Ford, dòng xe tải được phát triển cho cả công việc lẫn nhu cầu sử dụng hằng ngày. Trong danh mục, mẫu xe này nằm giữa F-150 và F-350, có khả năng tải nặng hơn F-150.

Các thế hệ được đề cập ở đây trải dài từ những năm cuối của F-250 thuộc dòng F-Series thông thường đến khi Super Duty ra mắt. Mẫu xe xuất hiện trong số liệu EPA tại Mỹ từ 1984 đến 1999 và trong số liệu NRCan tại Canada từ 1995 đến 1999.

Các thế hệ F-250

F-Series thế hệ thứ 7 được sản xuất từ 1984 đến 1986, tiếp theo là thế hệ thứ 8 từ 1987 đến 1991. Thế hệ thứ 9 ra mắt vào 1992 và được sản xuất đến hết 1997. F-250 thế hệ thứ 10 được sản xuất song song với thế hệ thứ 9 từ 1997 đến 1999. Năm 1999, Ford giới thiệu F-Series Super Duty thế hệ đầu tiên, một dòng xe riêng dành cho các mẫu bán tải hạng nặng hơn.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Các động cơ được liệt kê tại Mỹ và Canada có dung tích từ 4.6 đến 5.8 L. Trong số liệu EPA, mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 16 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại Mỹ là 14,7 L/100 km theo quy trình EPA; tại Canada là 15,7 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu trình. Các quy trình này khác nhau, vì vậy nên xem số liệu từng thị trường trong phạm vi hệ thống thử nghiệm tương ứng.

Các loại nhiên liệu được liệt kê tại Canada bao gồm xăng và khí thiên nhiên, còn số liệu tại Mỹ ghi nhận xăng. Cấu hình động cơ và cabin thay đổi qua các thế hệ, vì vậy những số liệu này mô tả nhiều phiên bản F-250.

F-250 được bán ở đâu?

F-250 xuất hiện trong số liệu EPA tại Mỹ giai đoạn 1984–1999 và số liệu NRCan tại Canada giai đoạn 1995–1999. Lịch sử mẫu xe tại các thị trường này phản ánh vai trò của dòng F-Series như một dòng xe tải Bắc Mỹ phục vụ cả nhu cầu cá nhân lẫn công việc.

Câu hỏi và trả lời

Ford F-250 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu bán tải hạng nặng thuộc dòng F-Series của Ford, nằm giữa F-150 và F-350.

Những thế hệ F-250 nào được đề cập?

Các thế hệ F-Series từ thứ 7 đến thứ 10 được đề cập, cùng với Super Duty thế hệ đầu tiên ra mắt năm 1999.

Mức tiêu thụ nhiên liệu EPA tốt nhất được ghi nhận của F-250 là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất được ghi nhận là 16 MPG theo quy trình EPA.

Mức tiêu thụ tại Mỹ và Canada khác nhau thế nào?

Mức thấp nhất được ghi nhận là 14,7 L/100 km theo phép thử EPA tại Mỹ và 15,7 L/100 km theo phép thử NRCan 5 chu trình tại Canada.

F-250 seventh generation (1984–1986)

Ford F-250 eighth generation
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ eighth generation.Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Tài liệu tham khảo: binkley.supermotors.net

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 42 phiên bản

F-250 eighth generation (1987–1991)

Ford F-250 eighth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Tài liệu tham khảo: iseecars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.480–5.500 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 23 phiên bản

F-250 ninth generation (1992–1997)

Ford F-250 ninth generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Tài liệu tham khảo: iseecars.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.006–6.322 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 23 phiên bản

F-250 tenth generation (1997–1999)

Ford F-250 tenth generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Tài liệu tham khảo: iseecars.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.136–6.081 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

F-250 first generation Super Duty (1999)

Ford F-250 tenth generation
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ tenth generation.Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.644–6.655 mm · Khối lượng không tải 450 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999CLKUP4,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
19994,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1999CLKUP4,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
19994,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1999CLKUP5,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1999NGV, CLKUP5,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA364 g/km
1999CLKUP5,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999Pickup truck: Standard4,6 LXăngTự động 4 cấp16,8–18,2 L/100 km 5 chu kỳ386–419 g/km
1999Pickup truck: Standard4,6 LXăngSố sàn 5 cấp16,4–17,8 L/100 km 5 chu kỳ377–409 g/km
1999Pickup truck: Standard5,4 LXăngTự động 4 cấp17,1–19,3 L/100 km 5 chu kỳ393–444 g/km

Các đợt triệu hồi Ford F-250

59 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ford F-250 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đai giữ bình nhiên liệu có thể bị gỉ sét và hỏng1997–1999
  • Công tắc kiểm soát tốc độ có thể quá nhiệt hoặc bốc cháy1993–2000
  • Bó dây điện hệ thống điều khiển hành trình có thể không bảo vệ khi xảy ra đoản mạch1993
  • Cảm biến vị trí trục cam có thể khiến động cơ chết máy1997–2000
  • Công tắc kiểm soát tốc độ có thể quá nhiệt hoặc cháy1993

Xem tất cả 59 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.