Mitsubishi Mighty Max

Mitsubishi Mighty Max
Ảnh: Thomas doerfer / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 45 phiên bản của Mitsubishi Mighty Max (1984–1996) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1996
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L đến 3,0 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,4 L/100 km (EPA)

Mitsubishi Mighty Max là gì?

Mighty Max là mẫu xe bán tải cỡ nhỏ của Mitsubishi tại Bắc Mỹ, phù hợp cho việc đi lại hằng ngày cũng như chở hàng trên thùng xe mở. Đây là một phần trong dòng xe bán tải bắt đầu với mẫu Forte tại Nhật Bản và được bán dưới các tên gọi như L200 và Triton ở những thị trường khác.

Tại Hoa Kỳ, Mighty Max được bán từ năm 1984 đến năm 1996. Kiểu bán tải cỡ nhỏ có thùng chở hàng mở và kích thước tổng thể nhỏ hơn xe tải cỡ lớn.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên, với mã L020 và L030, sản xuất từ năm 1984 đến năm 1986. Thế hệ thứ hai, với mã K00, K10, K20 và K30, tiếp nối từ năm 1987 đến năm 1996.

Các phiên bản tại Mỹ được trang bị động cơ xăng hoặc diesel có dung tích từ 2.0 đến 2.6 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và thị trường

Đối với các phiên bản tại Mỹ, mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất là 28 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,4 L/100 km. EPA sử dụng quy trình thử nghiệm riêng, vì vậy các con số này không thể so sánh trực tiếp với kết quả WLTP hoặc NEDC của châu Âu hay xếp hạng 5-cycle của Canada.

Mitsubishi đã sử dụng tên gọi Mighty Max tại Hoa Kỳ từ năm 1984 đến năm 1996. Các dòng xe bán tải có liên quan đã được bán dưới các tên gọi bao gồm L200 và Triton ở các thị trường khác.

Câu hỏi và trả lời

Mitsubishi Mighty Max được bán tại Hoa Kỳ khi nào?

Xe được bán tại Hoa Kỳ từ năm 1984 đến năm 1996.

Mighty Max có mấy thế hệ?

Hai thế hệ: thế hệ đầu tiên chạy từ năm 1984 đến năm 1986, và thế hệ thứ hai từ năm 1987 đến năm 1996.

Những loại động cơ nào khả dụng?

Các phiên bản tại Mỹ có động cơ xăng hoặc diesel từ 2.0 đến 2.6 lít.

Chỉ số tiết kiệm nhiên liệu EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng EPA hỗn hợp tốt nhất là 28 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,4 L/100 km.

Mighty Max first generation (1984–1986)

Mitsubishi Mighty Max second generation
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ second generation.Ảnh: Thomas doerfer / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: L020, L030 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: mitsubishipartswarehouse.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.690 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 30 phiên bản

Mighty Max second generation (1987–1996)

Mitsubishi Mighty Max second generation
Ảnh: Thomas doerfer / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: K00, K10, K20, K30 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: diyauto.com, mitsubishipartswarehouse.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.501–4.920 mm · Khối lượng không tải 1.220–1.635 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Hoa Kỳ 15 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1996(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1990–1996(FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1990–1995(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1994(FFS)2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1994(FFS)2,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1991–1993(FFS) · SOHC (FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1990–1993(FFS) · SOHC (FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1990–1993(FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1990–1993(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1987–1989(FFS)2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1987–1989(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1987–1989(FFS)2,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1987–1989(FFS)2,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
1987–1989(FFS)2,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16–18 MPG (13,1–14,7 L/100 km) EPA307–345 g/km
1987–1989(FFS)2,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.