Dodge Ram 2500

Dodge Ram 2500
Ảnh: Robert Stinnett / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của Dodge Ram 2500 (1994–1996) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1994–1996
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
5,2 L đến 5,9 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
16,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
17,6 L/100 km (5 chu kỳ)

Dodge Ram 2500 là gì?

Ram 2500 là mẫu bán tải cỡ lớn hạng nặng thuộc dòng Ram của Dodge, phù hợp với những công việc cần một chiếc xe tải tải trọng lớn. Thế hệ thứ hai ra mắt năm 1994, có phần đầu xe cao và lưới tản nhiệt lớn lấy cảm hứng từ xe đầu kéo cỡ lớn, tạo diện mạo mới đặc trưng cho xe tải Dodge.

Các thế hệ và động cơ

Ram 2500 thuộc thế hệ thứ hai, được phân biệt qua mã BR và BE. Tại Hoa Kỳ và Canada, các đời xe được liệt kê là từ 1994–1996. Dung tích động cơ xăng dao động từ 5,2 L đến 5,9 L.

Ram 2500 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Đối với các mẫu xe tại Hoa Kỳ đời 1994–1996, mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 14 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 16,8 L/100 km theo quy trình EPA. Tại Canada, mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê cho đời 1995–1996 là 17,6 L/100 km theo phép thử NRCan 5-cycle. Các quy trình này khác nhau, vì vậy nên xem xét kết quả trong bối cảnh thị trường tương ứng.

Xe được bán ở đâu?

Số liệu tại Hoa Kỳ bao gồm Ram 2500 đời 1994–1996 với 15 phiên bản; số liệu tại Canada bao gồm đời 1995–1996 với 16 phiên bản. Cả hai thị trường đều liệt kê xe chạy xăng.

Câu hỏi và trả lời

Ram 2500 thuộc thế hệ nào được đề cập?

Thế hệ thứ hai, được xác định bởi mã BR và BE, giai đoạn 1994–1996.

Những dung tích động cơ nào được liệt kê?

Động cơ xăng từ 5,2 L đến 5,9 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức tối ưu nhất của xe là bao nhiêu?

Kết quả tốt nhất tại Hoa Kỳ là 14 MPG (hỗn hợp) theo quy trình của EPA.

Tại sao số liệu tiêu thụ nhiên liệu giữa Hoa Kỳ và Canada lại khác nhau?

Hoa Kỳ sử dụng bài kiểm tra EPA, trong khi Canada sử dụng bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Các quy trình khác nhau có thể cho ra kết quả khác nhau.

Ram 2500 second generation (1994–1996)

Dodge Ram 2500 second generation
Ảnh: Robert Stinnett / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: BR, BE · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, iseecars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.184–6.200 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 10 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1996(FFS), Creeper5,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1994–1996(FFS) · (FFS), CLKUP5,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km
1994–1996(FFS), Creeper5,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA425–460 g/km
1996(FFS), CLKUP5,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1994–1996(FFS) · (FFS), CLKUP5,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km
1994–1996(FFS), Creeper5,9 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA425–460 g/km
1996(FFS), CLKUP5,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1994–1996(FFS), Creeper5,9 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA425–460 g/km
1994–1995(FFS)5,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA425 g/km
1994–1995(FFS)5,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1996Pickup truck: Standard5,2 LXăngTự động 4 cấp17,6–19,1 L/100 km 5 chu kỳ405–439 g/km
1995–1996Pickup truck: Standard5,2 LXăngSố sàn 5 cấp18,4–20,0 L/100 km 5 chu kỳ423–460 g/km
1995–1996Pickup truck: Standard5,9 LXăngTự động 4 cấp18,6–20,7 L/100 km 5 chu kỳ428–476 g/km
1995–1996Pickup truck: Standard5,9 LXăngSố sàn 5 cấp19,1–20,1 L/100 km 5 chu kỳ439–462 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.