Dodge Rampage

Dodge Rampage
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Dodge Rampage (1984) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)

Dodge Rampage là gì?

Dodge Rampage là một mẫu coupe utility cỡ nhỏ, với cabin hành khách phía trước và thùng xe bán tải hở phía sau. Dựa trên nền tảng khung gầm L-body của Chrysler, xe kết hợp bố trí thân xe du lịch với một thùng xe bán tải nhỏ. Thiết kế này mang đến cho dải sản phẩm của Dodge một lựa chọn thực dụng mang cảm giác khác biệt so với một chiếc xe bán tải truyền thống.

Plymouth cũng từng bán một mẫu xe có liên quan mang tên Scamp. Bản thân Rampage được bán tại Hoa Kỳ.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên, được nhận diện bởi mã khung gầm L-body, được ghi nhận cho năm 1984 tại Hoa Kỳ. Đời xe 1984 đánh dấu năm cuối cùng của Rampage.

Phiên bản tại Mỹ sở hữu động cơ xăng 2.2 lít.

Dodge Rampage tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu hao kết hợp tốt nhất đạt 23 MPG trong bài kiểm tra EPA của Mỹ. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 10,2 L/100 km theo cùng quy trình này.

Dodge Rampage được bán ở đâu?

Dodge Rampage được bán tại Hoa Kỳ, với mục nhập thế hệ đầu tiên được liệt kê bao gồm năm 1984. Thân xe coupe utility đã biến chiếc xe thành một phần độc đáo trong dải sản phẩm Bắc Mỹ của Dodge.

Câu hỏi và trả lời

Dodge Rampage mang kiểu dáng thân xe gì?

Đó là một mẫu coupe utility cỡ nhỏ, kết hợp khoang hành khách với thùng xe bán tải hở.

Rampage sử dụng động cơ nào?

Phiên bản tại Mỹ sở hữu động cơ xăng 2.2 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu theo EPA của Rampage là bao nhiêu?

Mức tiêu hao kết hợp tốt nhất theo EPA là 23 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 10,2 L/100 km.

Rampage được bán ở đâu và khi nào?

Dodge Rampage được bán tại Hoa Kỳ; mục nhập thế hệ đầu tiên được liệt kê bao gồm năm 1984.

Rampage first generation (1984)

Dodge Rampage first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: L-body · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: motortrend.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.669 mm · Khối lượng không tải 1.040 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
19842,2 LXăngTự động 3 cấp21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
19842,2 LXăngSố sàn 4 cấp23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1984(FFS) CA model2,2 LXăngSố sàn 5 cấp23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1984(FFS) CA model2,2 LXăngTự động 3 cấp21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Các đợt triệu hồi Dodge Rampage

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Dodge Rampage từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bình chứa nhiên liệu có thể bị rò rỉ1984

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.