Dodge Ram 1500

Dodge Ram 1500
Ảnh: National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 81 phiên bản của Dodge Ram 1500 (1994–2016) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1994–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,7 L đến 8,3 L
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
13,7 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
40

Dodge Ram 1500 là xe gì?

Ram 1500 là mẫu bán tải cỡ lớn, kết hợp tính thực dụng của cabin chở người với thùng hàng hở. Xe thuộc danh mục sản phẩm của Dodge trong các thế hệ được đề cập ở đây; sau đó Ram trở thành một thương hiệu riêng.

Các thế hệ Ram 1500

Thế hệ thứ hai, mang mã BR và BE, sản xuất từ năm 1994 đến năm 2001. Thế hệ thứ ba mang mã DR tiếp nối từ năm 2002 đến năm 2008. Thế hệ thứ tư mang mã DS kéo dài từ năm 2009 đến năm 2012.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Dung tích động cơ tại Mỹ dao động từ 3,7 L đến 8,3 L, còn danh mục tại Canada ghi nhận mức từ 3,7 L đến 5,9 L. Tùy năm và phiên bản, cả hai thị trường đều có các bản chạy xăng và nhiên liệu E85 flex-fuel.

Mức tiêu thụ hỗn hợp thấp nhất tại Mỹ là 13,8 L/100 km theo quy trình EPA, với định mức hỗn hợp tốt nhất đạt 17 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 13,7 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình. Các quy trình khác nhau nên kết quả phù hợp nhất khi được đánh giá trong thị trường tương ứng. Mục ghi nhận tại EU cho năm 2016 là động cơ diesel 3,0 L với công suất 177 kW (241 PS) và có 40 xe được đăng ký.

Ram 1500 được bán ở đâu?

Các năm được liệt kê tại Mỹ chạy từ năm 1994 đến năm 2012, và tại Canada từ năm 1995 đến năm 2011. Dữ liệu tại EU là cho năm 2016.

Câu hỏi và trả lời

Các năm sản xuất của từng thế hệ Ram 1500 là gì?

Thế hệ thứ hai kéo dài từ năm 1994 đến năm 2001, thế hệ thứ ba từ năm 2002 đến năm 2008 và thế hệ thứ tư từ năm 2009 đến năm 2012.

Dung tích động cơ được liệt kê cho Ram 1500 là bao nhiêu?

Dải dung tích tại Mỹ từ 3,7 L đến 8,3 L; dải dung tích tại Canada từ 3,7 L đến 5,9 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất được liệt kê tại Mỹ của Ram 1500 là bao nhiêu?

Định mức hỗn hợp EPA tốt nhất tại Mỹ là 17 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất tại Mỹ là 13,8 L/100 km.

Ram 1500 có được đăng ký tại Liên minh Châu Âu không?

Có. Dữ liệu năm 2016 là một phiên bản động cơ diesel 3,0 L với công suất 177 kW (241 PS), ghi nhận 40 lượt đăng ký.

Ram 1500 second generation (1994–2001)

Dodge Ram 1500 second generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: BR, BE · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, iseecars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.184–6.200 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 29 phiên bản

Ram 1500 third generation (2002–2008)

Dodge Ram 1500 third generation
Ảnh: SsmIntrigue / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: DR · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.150–5.800 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 36 phiên bản

Ram 1500 fourth generation (2009–2012)

Dodge Ram 1500 fourth generation
Ảnh: National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: DS · Tài liệu tham khảo: cars.com, classic.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.182–5.800 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2012CMODE3,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2012FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2012FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
20125,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
20125,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2009–2011GAS 330, CMODE · FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2010–2011FFV4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2009–20115,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2010–20115,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2009GAS 330, CMODE4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
20095,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2011Pickup truck: Standard3,7 LXăngTự động 4 cấp14,4 L/100 km 5 chu kỳ331 g/km
2009–2011Pickup truck: Standard4,7 LXăngTự động 5 cấp15,2–16,2 L/100 km 5 chu kỳ350–373 g/km
2009–2011Pickup truck: Standard4,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấp20,7–23,1 L/100 km 5 chu kỳ331–370 g/km
2009–2011Pickup truck: Standard5,7 LXăngTự động 5 cấp14,8–15,6 L/100 km 5 chu kỳ340–359 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20163,0 L177 kW (241 PS)Dầu diesel258 g/km40

Các đợt triệu hồi Dodge Ram 1500

28 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Dodge Ram 1500 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Giá đỡ đai bình nhiên liệu có thể bị ăn mòn2010–2012
  • Bình chữa cháy có thể bị tắc hoặc vòi phun có thể bị tuột2012
  • Chốt khóa cần số có thể bị kẹt ở vị trí mở2010–2012
  • Bộ tạo khí túi khí hành khách có thể bị nứt vỡ2004–2008
  • Dây điện vô lăng có thể khiến túi khí bung bất ngờ2012

Xem tất cả 28 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.