Dodge Ram 50

Dodge Ram 50
Ảnh: Lyle Putnam / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 41 phiên bản của Dodge Ram 50 (1984–1993) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1993
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L đến 3,0 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,4 L/100 km (EPA)

Dodge Ram 50 là gì?

Dodge Ram 50 là mẫu xe bán tải cỡ nhỏ được bán tại Hoa Kỳ và do Mitsubishi sản xuất cho Chrysler. Thùng xe để ngỏ mang lại cho xe vai trò là một mẫu xe tải nhỏ hơn trong dải sản phẩm của Dodge, đứng song song với các dòng xe bán tải cỡ lớn hơn.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ thứ hai sản xuất từ năm 1987 đến năm 1993, tiếp tục duy trì Ram 50 là một mẫu xe bán tải cỡ nhỏ với thiết kế mới.

Danh mục EPA của Mỹ bao gồm động cơ dung tích từ 2,0 L đến 3,0 L, với các tùy chọn chạy xăng và diesel.

Dodge Ram 50 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu hao kết hợp tốt nhất theo EPA của Mỹ được liệt kê cho Ram 50 là 28 MPG, và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,4 L/100 km. Kết quả này thay đổi tùy theo động cơ và loại nhiên liệu.

Ram 50 xuất hiện trong danh mục EPA của Mỹ từ năm 1984 đến năm 1993.

Câu hỏi và trả lời

Dodge Ram 50 là loại phương tiện gì?

Đây là một mẫu xe bán tải cỡ nhỏ do Mitsubishi sản xuất và bán dưới tên của Dodge.

Ram 50 thế hệ thứ hai được bán khi nào?

Thế hệ thứ hai sản xuất từ năm 1987 đến năm 1993.

Ram 50 sử dụng những động cơ nào?

Danh mục tại Mỹ bao gồm động cơ dung tích từ 2,0 L đến 3,0 L, với các tùy chọn chạy xăng và diesel.

Mức tiết kiệm nhiên liệu chính thức tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu hao kết hợp tốt nhất theo EPA của Mỹ được liệt kê là 28 MPG, và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 8,4 L/100 km.

Ram 50 first generation (1981–1986)

Dodge Ram 50 second generation
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ second generation.Ảnh: Lyle Putnam / Wikimedia Commons · Public domain

Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.690 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 28 phiên bản

Ram 50 second generation (1987–1993)

Dodge Ram 50 second generation
Ảnh: Lyle Putnam / Wikimedia Commons · Public domain

Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: dodge-wiki.com, dodgeforum.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.501–4.920 mm · Khối lượng không tải 1.220–1.635 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Hoa Kỳ 13 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1991–1993(FFS) · SOHC (FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1990–1993(FFS) · SOHC (FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1990–1993(FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1990–1993(FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1990–1992(FFS)3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1990–1992(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1990(FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1987–1989(FFS)2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1987–1989(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1987–1989(FFS)2,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1987–1989(FFS)2,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
1987–1989(FFS)2,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16–18 MPG (13,1–14,7 L/100 km) EPA307–345 g/km
1988–1989(FFS)2,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km

Các đợt triệu hồi Dodge Ram 50

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Dodge Ram 50 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1986–1991
  • Cảm biến áp suất dầu động cơ có thể bị rò rỉ1984–1985

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.