Citroën XM

Citroën XM
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Citroën XM (2000–2001) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2001
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
2,0 L đến 2,9 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
7,1 L/100 km (NEDC)

Citroën XM là xe gì?

XM là mẫu xe hạng sang cỡ lớn của Citroën, có phiên bản sedan và wagon. Mẫu xe này nằm gần đầu bảng trong dòng sản phẩm của hãng và tiếp nối mối quan tâm lâu năm của Citroën đối với hệ thống treo đặc biệt cùng sự êm ái khi vận hành. Thiết kế góc cạnh tạo nên dáng vẻ dễ nhận biết.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên mang mã Y3 và Y4. XM ra mắt năm 1989 và được sản xuất đến năm 2000. Hệ thống treo Hydractive kết hợp hệ thống treo thủy khí của Citroën với bộ điều khiển điện tử.

Số liệu tại UK trong giai đoạn 2000–2001 liệt kê các động cơ xăng và diesel dung tích từ 2.0 đến 2.9 L.

Citroën XM tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê tại UK là 7,1 L/100 km theo quy trình thử NEDC. Các quy trình tại châu Âu như NEDC và WLTP khác với quy trình EPA ở USA và bài thử 5 chu trình của Canada, vì vậy không thể so sánh trực tiếp số liệu giữa các thị trường.

Số liệu tại UK liệt kê các phiên bản chạy xăng và diesel trong giai đoạn 2000–2001.

XM được bán ở những đâu?

Số liệu tại UK liệt kê XM trong giai đoạn 2000–2001, gồm các phiên bản chạy xăng và diesel.

Câu hỏi và trả lời

Citroën XM thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu xe hạng sang cỡ lớn, có phiên bản sedan và wagon.

Hệ thống treo của XM có gì đặc biệt?

Hệ thống Hydractive kết hợp hệ thống treo thủy khí với bộ điều khiển điện tử.

Các dung tích động cơ của XM được liệt kê tại UK là bao nhiêu?

Số liệu tại UK cho thấy các động cơ xăng và diesel dung tích từ 2.0 đến 2.9 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu XM thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức thấp nhất tại UK là 7,1 L/100 km theo quy trình thử NEDC.

XM first generation (2000)

Citroën XM first generation
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: Y3, Y4 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, de.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.710–4.960 mm · Khối lượng không tải 1.389–1.566 kg · Tốc độ tối đa 198–233 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Vương quốc Anh 10 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2001XM 2.0i 16v · XM 2.0i 16v Estate2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,6 L/100 km NEDC225 g/km
2000–2001XM 2.0i 16v · XM 2.0i 16v Estate2,0 LXăngTự động 4 cấp10,5 L/100 km NEDC255 g/km
2000–2001XM 2.0i Turbo · XM 2.0i Turbo Estate2,0 LXăngSố sàn 5 cấp10,4 L/100 km NEDC246 g/km
2000–2001XM 2.0i Turbo · XM 2.0i Turbo Estate2,0 LXăngTự động 4 cấp11,1 L/100 km NEDC258 g/km
2000–2001XM 2.1 Turbo D · XM 2.1 Turbo D Estate2,1 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,1 L/100 km NEDC185 g/km
2000–2001XM 2.1 Turbo D2,1 LDầu dieselTự động 4 cấp8,5 L/100 km NEDC235 g/km
2000–2001XM 2.1 Turbo D Estate2,1 LDầu dieselTự động 4 cấp8,7 L/100 km NEDC240 g/km
2000–2001XM 2.5 Turbo D · XM 2.5 Turbo D Estate2,4 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC204 g/km
2000–2001XM V6 24v2,9 LXăngSố sàn 5 cấp10,9 L/100 km NEDC260 g/km
2000–2001XM V6 24v2,9 LXăngTự động 4 cấp11,9 L/100 km NEDC284 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.