Chevrolet Trailblazer Second generation

Chevrolet Trailblazer Second generation
Ảnh: Deathpallie325 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chevrolet Trailblazer Second generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: 9BYC · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.410 mm TC4.411–4.425 mm
Chiều rộng1.810 mm TC1.810 mm
Chiều cao1.670 mm TC1.633–1.664 mm
Chiều dài cơ sở2.640 mm TC2.640 mm
Vệt bánh trước1.550 mm TC–
Vệt bánh sau1.570 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.367–1.463 kg TC1.359–1.470 kg

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, pl), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

443 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2026. 21 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 14 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 111
  • Hộp số và hệ truyền động 96
  • Động cơ 90
  • Phanh 68
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 33
  • Hệ thống nhiên liệu 25

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Chevrolet Trailblazer Second generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026SIDI; FFV1,2 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Vô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước30 MPG (7,8 L/100 km) EPA185 g/km
2021–2026SIDI1,3 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA194–204 g/km
2021–2026SIDI1,3 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước31 MPG (7,6 L/100 km) EPA178–180 g/km
2021–2023SIDI1,2 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA184–188 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Sport utility vehicle: Small1,2 LXăngVô cấp (CVT)7,8–8,0 L/100 km 5 chu kỳ183–188 g/km
2025–2026Sport utility vehicle: Small1,2 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Vô cấp (CVT)10,5–10,7 L/100 km 5 chu kỳ175–178 g/km
2021–2026Sport utility vehicle: Small1,3 LXăngVô cấp (CVT)7,6–7,7 L/100 km 5 chu kỳ178–181 g/km
2021–2026Sport utility vehicle: Small1,3 LXăngTự động 9 cấp8,4–8,7 L/100 km 5 chu kỳ196–204 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.