Cadillac Escalade

Cadillac Escalade
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 54 phiên bản của Cadillac Escalade (1999–2027) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1999–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,0 L đến 6,2 L
Công suất
248 kW (337 PS) đến 313 kW (426 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid, Dầu diesel, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
7,3 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,2 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,5 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
2.569

Cadillac Escalade là xe gì?

Cadillac Escalade là SUV hạng sang cỡ lớn, giữ vị trí mẫu xe đầu bảng trong danh mục của thương hiệu. Kiểu dáng vuông vức và khoang nội thất rộng rãi tạo không gian cho hành khách và hành lý. Ra mắt với tư cách mẫu SUV cỡ lớn đầu tiên của Cadillac, Escalade đã trở thành dòng xe tiêu biểu của thương hiệu.

Escalade có 5 thế hệ: thế hệ đầu từ 1999 đến 2000, thế hệ thứ 2 từ 2002 đến 2006, thế hệ thứ 3 từ 2007 đến 2014, thế hệ thứ 4 từ 2015 đến 2020 và thế hệ thứ 5 từ 2021 trở đi. Mẫu xe vẫn giữ kiểu dáng SUV cỡ lớn, vuông vức, đồng thời được bổ sung thiết kế và công nghệ mới qua từng thế hệ.

Động cơ và công suất

Số liệu tại châu Âu liệt kê động cơ xăng có dung tích từ 6,0 L đến 6,2 L, với công suất từ 248 kW (337 PS) đến 313 kW (426 PS). Tại Pháp, dải công suất được ghi nhận là từ 248 kW (337 PS) đến 301 kW (409 PS), với cả phiên bản xăng và hybrid. Danh sách tại Hoa Kỳ gồm các phiên bản chạy xăng, diesel, nhiên liệu linh hoạt E85 và hybrid; danh sách tại Canada gồm các phiên bản chạy xăng, diesel và E85.

Cadillac Escalade tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Kết quả chính thức thay đổi tùy thị trường và quy trình thử nghiệm. Số liệu tại EU ghi nhận mức thấp nhất 7,3 L/100 km theo WLTP, tại Pháp là 10,9 L/100 km theo NEDC, còn số liệu NEDC tại Anh cho thấy mức 12,6 L/100 km. Tại Hoa Kỳ, mức thấp nhất theo EPA là 10,2 L/100 km, với mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 23 MPG; mức thấp nhất tại Canada là 10,5 L/100 km theo bài thử NRCan 5 chu kỳ. WLTP và NEDC là các quy trình của châu Âu; EPA và bài thử 5 chu kỳ của Canada sử dụng phương pháp khác nhau, vì vậy nên xem kết quả trong phạm vi từng thị trường.

Escalade được bán ở đâu?

Escalade xuất hiện trong số liệu chính thức tại Hoa Kỳ và Canada từ 1999 trở đi, tại EU từ 2010, tại Anh từ 2007 và tại Pháp từ 2012. Tổng số xe đăng ký tại EU là 2.569 trong giai đoạn 2010–2025. Phiên bản đứng đầu trong số liệu được liệt kê của một số năm là bản động cơ xăng 6,2 L, công suất 313 kW (426 PS).

Câu hỏi và trả lời

Cadillac Escalade có bao nhiêu thế hệ?

5 thế hệ: 1999–2000, 2002–2006, 2007–2014, 2015–2020 và từ 2021 trở đi.

Escalade sử dụng động cơ nào?

Số liệu tại châu Âu cho thấy xe dùng động cơ xăng dung tích từ 6,0 L đến 6,2 L. Danh sách tại Hoa Kỳ và Canada còn có các loại nhiên liệu khác.

Mức tiêu thụ Escalade thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 7,3 L/100 km theo WLTP trong số liệu tại EU. Các thị trường khác sử dụng quy trình thử nghiệm riêng.

Escalade first generation (1999–2000)

Cadillac Escalade first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: GMT400 · Tài liệu tham khảo: motortrend.com, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.110 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

Escalade second generation (2002–2006)

Cadillac Escalade second generation
Ảnh: Bejara70 / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: GMT800 · Tài liệu tham khảo: cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.052–5.151 mm · Khối lượng không tải 2.631 kg · Tốc độ tối đa 170 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 7 phiên bản

Escalade third generation (2007–2014)

Cadillac Escalade third generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT900 · Tài liệu tham khảo: cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.070–5.600 mm · Khối lượng không tải 2.584–2.742 kg · Tốc độ tối đa 170 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 22 phiên bản

Escalade fourth generation (2015–2020)

Cadillac Escalade fourth generation
Ảnh: Damian B Oh / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: K2XX · Tài liệu tham khảo: cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.180–5.700 mm · Khối lượng không tải 2.610–2.757 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Escalade fifth generation (từ 2021)

Cadillac Escalade fifth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: T1XX · Tài liệu tham khảo: cars.com, news.gm.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.380–5.770 mm · Khối lượng không tải 2.595–2.772 kg · Tốc độ tối đa 193 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 11 phiên bản

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20256,2 L313 kW (426 PS)Xăng7,3–11,2 L/100 km WLTP308–331 g/km247
20256,2 L507 kW (689 PS)Xăng–463 g/km10
2021–20236,2 L313 kW (426 PS)Xăng–302–397 g/km204

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2027SIDI6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh13–16 MPG (14,7–18,1 L/100 km) EPA350–436 g/km
2021–2027SIDI6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA331–345 g/km
2021–20243,0 LDầu dieselTự động 10 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA272–275 g/km
2021–20243,0 LDầu dieselTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh22 MPG (10,7 L/100 km) EPA276–287 g/km
2021–2022SIDI; Stop-Start6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA329–340 g/km
2021–2022SIDI; Stop-Start6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345–347 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Sport utility vehicle: Standard6,2 LXăngTự động 10 cấp14,7–18,6 L/100 km 5 chu kỳ345–436 g/km
2021–2024Sport utility vehicle: Standard3,0 LDầu dieselTự động 10 cấp10,5–10,6 L/100 km 5 chu kỳ277–281 g/km

Các đợt triệu hồi Cadillac Escalade

61 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Cadillac Escalade từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Các chi tiết động cơ có thể hỏng, gây mất khả năng truyền động2021–2023
  • Chi tiết pin bị lỏng có thể làm hỏng pin cao áp2026
  • Bộ tạo khí túi khí người lái có thể nứt vỡ2015
  • Bu-lông may-ơ bánh trước có thể bị lỏng hoặc biến dạng2025–2026
  • Hộp phân phối có thể làm kẹt bánh xe2015–2026

Xem tất cả 61 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.