Cadillac XT5

Cadillac XT5
Ảnh: JustAnotherCarDesigner / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Cadillac XT5 (2016–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2016–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L đến 3,6 L
Công suất
231 kW (314 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,5 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
10,0 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
1.466

Cadillac XT5 là xe gì?

XT5 là mẫu SUV crossover hạng sang cỡ trung, có vị trí lái cao và khoang nội thất linh hoạt, phù hợp cho việc đi lại hằng ngày và sử dụng cùng gia đình. Mẫu xe thuộc dòng SUV của Cadillac. Ra mắt năm 2016, XT5 thay thế SRX và đưa phong cách thiết kế góc cạnh của Cadillac vào một mẫu crossover mới.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 2017–2026. Trong số liệu đăng ký xe tại Liên minh châu Âu, XT5 xuất hiện từ 2016–2019 với động cơ xăng 3,6 L, công suất 231 kW (314 PS). Số liệu tại Hoa Kỳ và Canada bao gồm động cơ xăng dung tích từ 2,0 L đến 3,6 L.

Cadillac XT5 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Hoa Kỳ là 9,8 L/100 km, còn mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 24 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 9,5 L/100 km theo bài thử 5 chu kỳ. Số liệu VCA năm 2018 tại Anh là 10 L/100 km theo NEDC. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, Hoa Kỳ dùng bài thử EPA, còn Canada dùng bài thử 5 chu kỳ. Số liệu đăng ký xe tại EU ghi nhận 1.466 chiếc XT5 trong giai đoạn 2016–2019.

XT5 được bán ở đâu?

XT5 xuất hiện trong số liệu tại Hoa Kỳ và Canada từ 2017–2026, trong số liệu tại Anh năm 2018 và trong số liệu đăng ký xe tại EU từ 2016–2019.

Câu hỏi và trả lời

Cadillac XT5 thuộc loại xe nào?

Đây là SUV crossover hạng sang cỡ trung.

Động cơ nào của XT5 được ghi nhận trong số liệu đăng ký xe tại EU?

Động cơ xăng 3,6 L, công suất 231 kW (314 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của XT5 tại Hoa Kỳ là bao nhiêu?

9,8 L/100 km theo bài thử EPA; mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 24 MPG.

XT5 First generation (2016–2026)

Cadillac XT5 First generation
Ảnh: JustAnotherCarDesigner / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: C1XX · Tài liệu tham khảo: carmax.com, kbb.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.820 mm · Khối lượng không tải 1.929–1.962 kg · Tốc độ tối đa 210–235 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2016–20193,6 L231 kW (314 PS)Xăng229–230 g/km1.456
20192,0 L172 kW (234 PS)Xăng180 g/km10

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20183.6L V6 AWD3,6 LXăngTự động 8 cấp10,0 L/100 km NEDC229 g/km

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21–23 MPG (10,2–11,2 L/100 km) EPA235–264 g/km
2020–2026SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước21–24 MPG (9,8–11,2 L/100 km) EPA226–264 g/km
2020–2026SIDI3,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–270 g/km
2020–2026SIDI3,6 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA260–263 g/km
2017–2019SIDI3,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA245–252 g/km
2017–2019SIDI3,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA260–263 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 9 cấp9,5–10,1 L/100 km 5 chu kỳ222–237 g/km
2020–2026Sport utility vehicle: Small3,6 LXăngTự động 9 cấp11,2–11,6 L/100 km 5 chu kỳ263–270 g/km
2017–2019Sport utility vehicle: Small3,6 LXăngTự động 8 cấp10,5–11,2 L/100 km 5 chu kỳ245–263 g/km

Các đợt triệu hồi Cadillac XT5

15 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Cadillac XT5 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bảng đồng hồ có thể không sáng đèn nhắc nhở2023–2025
  • Đệm túi khí của người lái có thể bị rách2024
  • Kính chắn gió có thể không được dán đúng cách2024
  • Bánh răng mặt trời hộp số không chính xác có thể làm bung bán trục2022–2023
  • Trục láp trước có thể bị tách rời2023

Xem tất cả 15 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.