Cadillac Escalade fifth generation

Cadillac Escalade fifth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Cadillac Escalade fifth generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: T1XX

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–5.380–5.770 mm TC5.382–5.766 mm
Chiều rộng–2.060 mm TC2.057–2.060 mm
Chiều cao–1.940–1.950 mm TC1.941–1.946 mm
Chiều dài cơ sở–3.070–3.410 mm TC3.071–3.406 mm
Vệt bánh trước–1.740 mm TC–
Vệt bánh sau–1.730 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–2.595–2.772 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý668 L EV DB––
Dung tích bình nhiên liệu––91–107 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa193 km/h EV DB–180–200 km/h
0–100 km/h4,7 giây EV DB––
Mô-men xoắn1.064 Nm EV DB––
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)192,0–205,0 kWh EV DB––
Dung lượng pin (tổng)200,0 kWh EV DB––
Công suất sạc AC12–19 kW EV DB––
Công suất sạc nhanh DC350 kW EV DB––

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021–2024: ★★★★☆ · 2025–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

695 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2026. 18 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 13 trường hợp bị thương

  • Động cơ 556
  • Hộp số và hệ truyền động 112
  • Hệ thống điện 89
  • Hệ thống nhiên liệu 63
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 40
  • Phanh 24

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Cadillac Escalade fifth generation

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20256,2 L313 kW (426 PS)Xăng7,3–11,2 L/100 km WLTP308–331 g/km247
20256,2 L507 kW (689 PS)Xăng–463 g/km10
2021–20236,2 L313 kW (426 PS)Xăng–302–397 g/km204

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2027SIDI6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh13–16 MPG (14,7–18,1 L/100 km) EPA350–436 g/km
2021–2027SIDI6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA331–345 g/km
2021–20243,0 LDầu dieselTự động 10 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA272–275 g/km
2021–20243,0 LDầu dieselTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh22 MPG (10,7 L/100 km) EPA276–287 g/km
2021–2022SIDI; Stop-Start6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA329–340 g/km
2021–2022SIDI; Stop-Start6,2 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345–347 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Sport utility vehicle: Standard6,2 LXăngTự động 10 cấp14,7–18,6 L/100 km 5 chu kỳ345–436 g/km
2021–2024Sport utility vehicle: Standard3,0 LDầu dieselTự động 10 cấp10,5–10,6 L/100 km 5 chu kỳ277–281 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.