Cadillac Escalade second generation

Cadillac Escalade second generation (2002–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: GMT800
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.052–5.151 mm ASTRA | 5.052–5.624 mm |
| Chiều rộng | 2.004–2.008 mm ASTRA | 2.004–2.019 mm |
| Chiều cao | 1.885–1.943 mm ASTRA | 1.905–1.943 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.946 mm ASTRA | 2.946–3.302 mm |
| Vệt bánh trước | 1.651–1.732 mm ASTRA | – |
| Vệt bánh sau | 1.676–1.702 mm ASTRA | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | – | 2.631 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.527–2.684 kg ASTRA | – |
| Tổng khối lượng xe | 3.175–3.221 kg ASTRA | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 3.100–3.500 kg ASTRA | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg ASTRA | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 6–8 ASTRA | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 170 km/h ASTRA | – |
| Mô-men xoắn | 515–565 Nm ASTRA | 441–563 Nm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
437 khiếu nại cho các đời xe từ 2002–2006. 39 vụ tai nạn · 22 vụ cháy · 61 trường hợp bị thương
- Phanh 102
- Hệ thống điện 95
- Túi khí 37
- Động cơ 30
- Hệ thống nhiên liệu 22
- Hộp số và hệ truyền động 21
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 7 phiên bản của Cadillac Escalade second generation
Hoa Kỳ 5 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2004–2006CLKUP | 6,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 13 MPG (18,1 L/100 km) EPA | 425 g/km |
| 2005–2006CLKUP | 6,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 14 MPG (16,8 L/100 km) EPA | 394 g/km |
| 2002–2005CLKUP | 5,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA | 368–394 g/km |
| 2003LM7, CLKUP | 5,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 14 MPG (16,8 L/100 km) EPA | 394 g/km |
| 2002–2003 | 6,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA | 425–460 g/km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2002–2006Sport utility vehicle · Pickup truck: Standard | 6,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 17,1–20,0 L/100 km 5 chu kỳ | 393–460 g/km |
| 2003Sport utility vehicle | 6,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 18,3 L/100 km 5 chu kỳ | 421 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





