XPeng G9

XPeng G9
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của XPeng G9 (2023–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2023–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
165 kW (224 PS) đến 423 kW (575 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
11.790

XPeng G9 là gì?

G9 là mẫu SUV điện đầu bảng của XPeng, đứng ở vị trí cao nhất trong dải sản phẩm của hãng. Thân xe cao và khoang cabin rộng rãi mang lại tính thực dụng thường thấy ở SUV gia đình, trong khi nội thất thể hiện công nghệ xe kết nối của thương hiệu.

XPeng ra mắt G9 vào năm 2022. Xe sử dụng nền tảng xe điện silicon-carbide 800 volt và có khoang cabin kết nối cùng các hệ thống hỗ trợ lái. G9 đã có mặt tại các thị trường châu Âu vào năm 2023.

Thế hệ và công suất

G9 đang ở thế hệ đầu tiên, bắt đầu từ năm 2023 và tiếp tục cho đến nay tại EU. Số liệu của EU chỉ liệt kê các phiên bản chạy điện, với công suất dao động từ 165 kW (224 PS) đến 423 kW (575 PS). Xuyên suốt giai đoạn 2023–2025, các số liệu này bao gồm 17 phiên bản.

Trong số các phiên bản được liệt kê có nhiều lượt đăng ký nhất, phiên bản 230 kW (313 PS) xuất hiện cả năm 2024 lẫn năm 2025. Phiên bản 405 kW (551 PS) cũng nằm trong nhóm dẫn đầu năm 2025.

Số lượng đăng ký và các thị trường

G9 ghi nhận 11.790 lượt đăng ký tại EU từ năm 2023 đến năm 2025. Số liệu về mức tiêu thụ và khí thải của châu Âu có thể sử dụng quy trình WLTP hoặc, đối với một số dòng xe cũ hơn, quy trình NEDC; các kết quả này không thể so sánh trực tiếp với nhau.

Câu hỏi và trả lời

XPeng G9 có phải là xe điện không?

Có. Các phiên bản tại EU được liệt kê đều chạy bằng điện.

G9 xuất hiện trong số liệu của châu Âu khi nào?

Số liệu đăng ký tại EU bắt đầu từ năm 2023.

Dải công suất nào được liệt kê cho G9?

Số liệu tại EU kéo dài từ 165 kW (224 PS) đến 423 kW (575 PS).

Có bao nhiêu chiếc G9 được đăng ký tại EU?

G9 ghi nhận 11.790 lượt đăng ký tại EU từ năm 2023 đến năm 2025.

G9 first generation (từ 2023)

XPeng G9 first generation
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: xpeng.com, xpeng.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.890 mm · Khối lượng không tải 2.205–2.395 kg · Tốc độ tối đa 200 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 9 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–2025Động cơ điện230 kW (313 PS)Điện19,4–23,1 kWh/100 km WLTP0 g/km493–523 km5.470
2023–2025Động cơ điện405 kW (551 PS)Điện21,1–21,3 kWh/100 km WLTP0 g/km520–526 km3.210
2025Động cơ điện258 kW (351 PS)Điện23,0 kWh/100 km WLTP0 g/km511 km1.143
2025Động cơ điện423 kW (575 PS)Điện20,1 kWh/100 km WLTP0 g/km540 km823
2023–2025Động cơ điện175 kW (238 PS)Điện20,7–21,3 kWh/100 km WLTP0 g/km520–541 km1.007
2025Động cơ điện165 kW (224 PS)Điện20,1 kWh/100 km WLTP0 g/km540 km70
2024–2025Động cơ điện80 kW (109 PS)Điện19,3–19,6 kWh/100 km WLTP0 g/km544–555 km29
2025Động cơ điện160 kW (218 PS)Điện20,1 kWh/100 km WLTP0 g/km540 km15
2024–2025Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện21,3–23,9 kWh/100 km WLTP0 g/km520–541 km23

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.