Audi 80

Audi 80
Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Audi 80 (1988–1992) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1988–1992
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L đến 2,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)

Audi 80 là mẫu xe gì?

Audi 80 là mẫu sedan gia đình, từng trở thành một trong những nền tảng của dòng xe cỡ trung Audi. Thế hệ thứ 4, B4, được thay thế bằng A4 khi Audi chuyển sang hệ thống đặt tên mẫu xe mới.

Các thế hệ và động cơ

Tại Hoa Kỳ, các đời xe được đề cập gồm B3 (1988–1991) và B4 (1992). B3 có thân xe được mạ kẽm toàn bộ và có phiên bản dẫn động 4 bánh quattro. B4 tiếp tục mang tên Audi 80 trong năm cuối cùng được bán tại Hoa Kỳ.

Các phiên bản tại Hoa Kỳ sử dụng động cơ xăng dung tích từ 2,0 L đến 2,3 L.

Audi 80 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp EPA tốt nhất là 22 MPG. Mức tiêu thụ cao nhất được liệt kê là 10,7 L/100 km theo quy trình thử nghiệm EPA. Các bài thử WLTP và NEDC tại châu Âu áp dụng quy trình khác, nên kết quả không thể so sánh trực tiếp với số liệu EPA.

Audi 80 được bán ở đâu?

Tại Hoa Kỳ, Audi 80 được liệt kê từ 1988 đến 1992 với 12 phiên bản. Mẫu xe trải qua 4 thế hệ trước khi A4 tiếp quản vị trí của nó trong danh mục Audi.

Câu hỏi và trả lời

Những thế hệ Audi 80 nào được đề cập tại Hoa Kỳ?

B3, từ 1988 đến 1991, và B4, vào năm 1992.

Audi 80 tại Hoa Kỳ có những động cơ nào?

Động cơ xăng dung tích từ 2,0 L đến 2,3 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp EPA tốt nhất là bao nhiêu?

Mức hỗn hợp là 22 MPG. Mức tiêu thụ cao nhất được liệt kê là 10,7 L/100 km theo thử nghiệm EPA.

80 B3 (1988–1991)

Audi 80 B3
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: B3, Typ 89 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.404 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 6 phiên bản

80 B4 (1992)

Audi 80 B4
Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mã mẫu xe: B4, Typ 8C · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.390 mm · Khối lượng không tải 950–1.040 kg · Tốc độ tối đa 182 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1992(FFS)2,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các đợt triệu hồi Audi 80

6 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Audi 80 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cảm biến túi khí có thể trục trặc và bung bất ngờ1989–1993
  • Bu-lông bánh xe có thể quá ngắn
  • Dầu trợ lực lái có thể rò rỉ vào cabin
  • Vi sai có thể hỏng do thiếu dầu1987–1991
  • Bu-lông hệ thống treo trước có thể bị gãy1991

Xem tất cả 6 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.