Audi 200

Audi 200
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Audi 200 (1989–1991) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1989–1991
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)

Audi 200 thuộc phân khúc xe nào?

Audi 200 là mẫu sedan cao cấp hơn, mạnh mẽ hơn, phát triển dựa trên Audi 100. Xe mang đến cảm giác cao cấp hơn cho dòng xe cỡ lớn của Audi, với thiết kế kín đáo và trọng tâm đặt vào kỹ thuật.

Các thế hệ và động cơ

Audi 200 dành cho thị trường Hoa Kỳ được đề cập ở đây thuộc thế hệ C3, còn gọi là Typ 44, và được bán từ 1989 đến 1991. Dòng C3 có thiết kế góc cạnh của Audi 100 và 200. Động cơ tăng áp và hệ dẫn động 4 bánh quattro góp phần định hình đặc trưng công nghệ của xe trong thời kỳ này.

Số liệu EPA của Hoa Kỳ bao gồm động cơ xăng 2.2-litre trên 5 phiên bản. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất là 19 MPG.

Audi 200 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp EPA tốt nhất tại Hoa Kỳ là 19 MPG, tương đương 12,4 L/100 km. Thử nghiệm EPA khác với quy trình WLTP và NEDC được sử dụng tại châu Âu, nên kết quả giữa 2 thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Audi 200 được bán ở đâu?

Audi 200 C3 được bán tại Hoa Kỳ từ 1989 đến hết 1991. Lịch sử Audi bắt đầu từ hoạt động chế tạo ô tô của August Horch tại Đức. Động cơ tăng áp và hệ dẫn động 4 bánh quattro trở thành những yếu tố quan trọng trong bản sắc kỹ thuật của thương hiệu.

Câu hỏi và trả lời

Audi 200 C3 được bán tại Hoa Kỳ trong những năm nào?

C3, còn gọi là Typ 44, được bán từ 1989 đến 1991.

Audi 200 tại Hoa Kỳ sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản tại Hoa Kỳ được liệt kê ở đây sử dụng động cơ xăng 2.2-litre.

Mức tiêu thụ nhiên liệu EPA của Audi 200 là bao nhiêu?

Mức hỗn hợp EPA tốt nhất là 19 MPG, tương đương 12,4 L/100 km.

200 C3 (1989–1991)

Audi 200 C3
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: C3, Typ 44 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.793–4.895 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1991(FFS,TRBO)2,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1991(20-VALVE) (FFS,TRBO)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1989–1990(FFS,TRBO)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1989(FFS,TRBO)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Các đợt triệu hồi Audi 200

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Audi 200 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ khuếch đại loa sau có thể bị quá nhiệt1991–1992
  • Cảm biến túi khí có thể trục trặc và bung bất ngờ1989–1992
  • Vi sai có thể hỏng do thiếu dầu1988–1991
  • Nhãn bị thiếu tải trọng cho phép của xe1990
  • Hướng dẫn sử dụng kích không đúng có thể khiến kích bị sập1989–1991

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.