Audi 100

Audi 100
Ảnh: Spanish Coches / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Audi 100 (1989–1994) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1989–1994
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,3 L đến 2,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)

Audi 100 là mẫu xe gì?

Audi 100 là mẫu sedan cỡ lớn trong danh mục của hãng, nằm trên Audi 80 nhỏ hơn. Thế hệ C3 góp phần khẳng định Audi là thương hiệu cao cấp chú trọng công nghệ, với thân xe có tính khí động học nổi bật.

Các thế hệ Audi 100

C3 (Typ 44) được bán tại Hoa Kỳ trong giai đoạn 1989–1991. Kiểu dáng mượt mà, khí động học tạo nên diện mạo đặc trưng và thể hiện sự chú trọng của Audi đến luồng không khí và hiệu quả vận hành.

C4 (Typ 4A) nối tiếp từ 1992 đến 1994, với thiết kế bo tròn hơn. Hai thế hệ cho thấy Audi 100 chuyển từ những đường nét sắc sảo của C3 sang kiểu dáng mềm mại hơn.

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu

Các phiên bản tại Hoa Kỳ sử dụng động cơ xăng dung tích từ 2,3 L đến 2,8 L. Số liệu EPA bao gồm 16 phiên bản trong giai đoạn 1989–1994, với mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất là 19 MPG, tương đương 12,4 L/100 km.

Quy trình thử nghiệm khác nhau theo thị trường: châu Âu dùng WLTP hoặc NEDC, Hoa Kỳ dùng các bài thử EPA và Canada dùng phương pháp 5 chu trình. Số liệu từ các hệ thống thử nghiệm khác nhau không thể so sánh trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

Audi 100 được bán tại Hoa Kỳ trong những năm nào?

Số liệu EPA bao gồm giai đoạn 1989–1994.

Những thế hệ Audi 100 nào được đề cập?

C3 (Typ 44), từ 1989–1991, và C4 (Typ 4A), từ 1992–1994.

Audi 100 tại Hoa Kỳ sử dụng động cơ nào?

Dải động cơ xăng có dung tích từ 2,3 L đến 2,8 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất tại Hoa Kỳ là bao nhiêu?

Mức hỗn hợp EPA tốt nhất là 19 MPG, tương đương 12,4 L/100 km.

100 C3 (1989–1991)

Audi 100 C3
Ảnh: Sven Storbeck / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: C3, Typ 44 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.793–4.895 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

100 C4 (1992–1994)

Audi 100 C4
Ảnh: Spanish Coches / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: C4, Typ 4A · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.892 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1992–1994(FFS), CLKUP2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1992–1994(FFS)2,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1992–1994(FFS), CLKUP2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1992–1994(FFS)2,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1992(FFS), 2MODE CLKUP2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các đợt triệu hồi Audi 100

11 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Audi 100 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ khuếch đại loa sau có thể bị quá nhiệt1991–1992
  • Đường ống dẫn nhiên liệu có thể được sản xuất không đúng cách1993–1994
  • Gioăng kim phun nhiên liệu có thể bị rò rỉ1993–1995
  • Cảm biến túi khí có thể trục trặc và bung bất ngờ1989–1993
  • Công tắc đánh lửa có thể làm gián đoạn thiết bị điện1994–1995

Xem tất cả 11 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.