Volvo 760

Volvo 760
Ảnh: Terabass / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Volvo 760 (1984–1990) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1990
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,3 L đến 2,9 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)

Volvo 760 là xe gì?

Volvo 760 là mẫu sedan cỡ lớn thuộc dòng 700, định vị cao hơn 740. Dòng xe sau đó có thêm phiên bản wagon, kết hợp khoang cabin rộng rãi với khả năng chở hàng cồng kềnh.

Thế hệ và thiết kế

Thế hệ 760 được bán tại Hoa Kỳ từ năm 1984 đến 1990, với mã 764 cho bản sedan và 765 cho bản wagon. Mẫu xe mở đầu cho dòng 700, còn phiên bản wagon ra mắt sau sedan. Một lần nâng cấp về sau đã bổ sung phần đầu xe được thiết kế lại và hệ thống treo sau độc lập. Kiểu dáng vuông vức tạo cho cả sedan lẫn wagon vẻ ngoài rõ nét, thiên về công năng.

Động cơ và công suất

Các phiên bản tại Hoa Kỳ có động cơ xăng hoặc diesel dung tích từ 2,3 L đến 2,9 L. Dải dung tích này mang đến cho người mua nhiều lựa chọn động cơ trong dòng 700 cỡ lớn, chú trọng sự thoải mái của Volvo.

Volvo 760 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Các mức xếp hạng tại Hoa Kỳ sử dụng quy trình thử nghiệm EPA. Mức tiêu thụ kết hợp thấp nhất được liệt kê là 9,4 L/100 km, còn mức xếp hạng kết hợp tốt nhất là 25 MPG.

Mẫu xe được bán ở đâu?

Tại Hoa Kỳ, 760 được liệt kê trong giai đoạn 1984–1990. Mẫu xe bổ sung phiên bản sedan và wagon cao cấp hơn cho dòng 700, đồng thời vẫn giữ không gian rộng rãi và những kiểu thân xe thực dụng gắn liền với các mẫu xe cỡ lớn của Volvo.

Câu hỏi và trả lời

Volvo 760 được bán tại Hoa Kỳ khi nào?

Các năm bán tại Hoa Kỳ được ghi nhận là 1984 đến 1990.

760 có những kiểu thân xe nào?

Mẫu xe có phiên bản sedan và wagon.

Các phiên bản tại Hoa Kỳ có những động cơ nào?

Dải phiên bản tại Hoa Kỳ được liệt kê có động cơ xăng hoặc diesel dung tích từ 2,3 L đến 2,9 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA là bao nhiêu?

Mức xếp hạng tốt nhất được liệt kê là 25 MPG kết hợp theo quy trình EPA.

760 760 (1984–1990)

Volvo 760 760
Ảnh: Terabass / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: 764, 765 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: volvocars.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.790–4.800 mm · Khối lượng không tải 1.360–1.510 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1990(FFS,TRBO)2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1989–1990(GUZZLER) (FFS)2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1989(TURBO) (FFS,TRBO)2,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(FFS,TRBO) · (FFS,TRBO) CA model2,3 LXăngTự động 4 cấp–18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(FFS,TRBO) · (FFS,TRBO) CA model2,3 LXăngSố sàn 5 cấp–19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1984(DSL,TRBO)2,4 LDầu dieselTự động 4 cấp–23 MPG (10,2 L/100 km) EPA275 g/km
1984(DSL,TRBO)2,4 LDầu dieselSố sàn 5 cấp–25 MPG (9,4 L/100 km) EPA253 g/km
1984(DSL,TRBO) CA model2,4 LDầu dieselTự động 4 cấp–22 MPG (10,7 L/100 km) EPA288 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model2,9 LXăngTự động 4 cấp–18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các đợt triệu hồi Volvo 760

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Volvo 760 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đai an toàn có thể tuột nếu luồn sai cách1985–1990
  • Nhiên liệu có thể rỉ ra từ đỉnh bình1989–1990
  • Nhãn thông tin lốp có thể không chính xác1989
  • Công tắc đèn pha có thể bị đoản mạch1988
  • Bó dây điện động cơ có thể bị cọ xát1985–1987

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.