Maserati 430

Maserati 430
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Maserati 430 (1989–1991) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1989–1991
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
15,7 L/100 km (EPA)

Maserati 430 là gì?

430 là một chiếc sedan bốn cửa thuộc dòng Biturbo của Maserati. Xe mang cá tính thể thao của dòng sản phẩm lên một kiểu dáng thực dụng, kết hợp với động cơ V6 tăng áp kép. Tài liệu lưu trữ của Maserati mô tả động cơ 2.8 lít chủ yếu dành cho các thị trường xuất khẩu.

Thế hệ 430, được nhận diện bằng mã AM332, sản xuất từ năm 1987 đến năm 1994. Đây là một trong những mẫu sedan và coupe phát triển từ dòng Biturbo, với gốc rễ chung mang lại cho dải sản phẩm một bản sắc dễ nhận biết.

Động cơ và công suất

Mẫu 430 tại thị trường Mỹ được trang bị động cơ xăng 2.8 lít. Động cơ V6 tăng áp kép của xe tuân theo cách tiếp cận của dòng Biturbo là kết hợp một cỗ máy nhỏ gọn với hệ thống tăng áp.

Maserati 430 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Tại Hoa Kỳ, EPA liệt kê hai phiên bản cho giai đoạn 1989–1991. Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 15 MPG, tương đương 15,7 L/100 km. Kết quả EPA dựa trên quy trình thử nghiệm khác với các bài kiểm tra WLTP và NEDC của châu Âu cũng như bài kiểm tra 5-cycle của Canada.

Maserati 430 được bán ở đâu?

Tài liệu lưu trữ của Maserati mô tả chiếc 430 động cơ 2.8 lít chủ yếu dành cho các thị trường xuất khẩu. Các số liệu của EPA Hoa Kỳ bao gồm giai đoạn 1989–1991, nằm trong vòng đời 1987–1994 của thế hệ 430.

Câu hỏi và trả lời

Maserati 430 là xe coupe hay xe sedan?

Đây là một chiếc sedan bốn cửa thuộc dòng Biturbo.

Động cơ nào được liệt kê cho các phiên bản tại Mỹ?

Động cơ xăng 2.8 lít.

Mức xếp hạng kết hợp tốt nhất theo EPA được liệt kê là bao nhiêu?

15 MPG tính gộp, tương đương 15,7 L/100 km.

Thế hệ 430 được sản xuất trong những năm nào?

1987–1994.

430 430 (1987–1994)

Maserati 430 430
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: AM332 · Tài liệu tham khảo: maserati.com, autoweek.nl

Tóm tắt: Chiều dài 4.040–4.460 mm · Khối lượng không tải 1.380 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1991(GUZZLER) (FFS,TRBO), VLKUP · (GUZZLER) (FFS,TRBO)2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1989–1990(GUZZLER) (FFS,TRBO)2,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.