Sterling 827

Sterling 827
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Sterling 827 (1988–1991) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1988–1991
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,7 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)

Sterling 827 là xe gì?

Sterling 827 thuộc dòng Rover 800, được Rover và Honda cùng phát triển. Được bán tại Mỹ dưới tên Sterling, mẫu xe kết hợp phong cách thiết kế Anh với kỹ thuật định hình bởi mối quan hệ hợp tác giữa Rover và Honda.

827 là phiên bản có động cơ dung tích lớn hơn trong dòng xe, với động cơ xăng 2.7 lít. Trong dòng Rover 800, kiểu thân xe fastback xuất hiện cùng phiên bản sedan trong thế hệ đầu tiên.

Thế hệ và động cơ

Sterling 827 thuộc thế hệ đầu tiên, được ghi nhận trong giai đoạn 1988–1991. Động cơ dành cho thị trường Mỹ là loại xăng 2.7 lít.

Sterling 827 tiêu thụ nhiên liệu ra sao?

Tại Mỹ, EPA ghi nhận Sterling 827 trong giai đoạn 1988–1991, với mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 19 MPG. Mức này tương đương 12,4 L/100 km. Các phép thử EPA sử dụng quy trình khác với WLTP và NEDC ở châu Âu cũng như các mức tiêu thụ theo phép thử 5 chu trình của Canada.

Sterling 827 được bán ở đâu?

827 được bán tại Mỹ trong dòng Sterling của Rover dành cho Bắc Mỹ. Các mẫu Rover 800 liên quan được bán dưới tên Rover ở những thị trường khác.

Câu hỏi và trả lời

Sterling 827 dùng động cơ gì?

Xe sử dụng động cơ xăng 2.7 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu theo EPA của Sterling 827 là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp EPA tốt nhất là 19 MPG, tương đương 12,4 L/100 km.

Sterling 827 thuộc thế hệ nào?

Đây là mẫu xe thuộc thế hệ đầu tiên, được ghi nhận trong giai đoạn 1988–1991.

827 first generation (1988–1991)

Sterling 827 first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: XX · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autoweek.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.775–4.841 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1988–1991(FFS), CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1988–1991(FFS)2,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.