Volvo C30

Volvo C30
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 94 phiên bản của Volvo C30 (2007–2014) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2007–2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,6 L đến 2,5 L
Công suất
74 kW (101 PS) đến 169 kW (230 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Điện, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,6 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,6 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,8 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
98.256

Volvo C30 là xe gì?

Volvo C30 là mẫu hatchback 2 cửa nhỏ gọn, thể thao với 4 ghế độc lập. Xe nằm ở nhóm nhỏ nhất trong danh mục sản phẩm của Volvo, mang đến lựa chọn khác biệt so với các mẫu xe lớn hơn của hãng. Cửa hậu kính rộng, được viền bởi cụm đèn hậu cao, tạo nên phần đuôi đặc trưng và là một phần trong thiết kế của xe.

Volvo bán C30 tại châu Âu và Anh từ 2007 đến 2013, còn tại Hoa Kỳ và Canada từ 2008 đến 2013. Mẫu xe có 1 thế hệ, được biết đến với mã nội bộ P1 và 533. Cửa hậu kính trên xe thương mại cũng gợi nhớ thiết kế của mẫu estate Volvo P1800 ES.

Động cơ và công suất

C30 có các phiên bản động cơ xăng và diesel, cùng phiên bản nhiên liệu linh hoạt E85 tại một số thị trường. Danh mục xe tại Liên minh châu Âu còn có phiên bản điện và các loại nhiên liệu khác. Động cơ tại châu Âu có dung tích từ 1.6 đến 2.5 lít, công suất từ 74 kW (101 PS) đến 169 kW (230 PS). Danh mục tại Anh có cùng dải dung tích động cơ; mức công suất được công bố là 125 kW (170 PS).

Với 4 ghế riêng biệt và thân xe nhỏ gọn, C30 phù hợp với người lái muốn một chiếc xe nhỏ hơn nhưng có thiết kế khác biệt.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải

Tại Anh, mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 3,6 L/100 km theo phép thử NEDC. Số liệu ADEME của Pháp năm 2012 cũng ghi nhận mức thấp nhất là 3,6 L/100 km theo NEDC.

Tại Hoa Kỳ, mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 24 MPG, tương đương 9,8 L/100 km. Mức thấp nhất được công bố tại Canada là 9,9 L/100 km theo phép thử 5 chu trình của NRCan. Các con số này được đo theo những quy trình khác nhau: NEDC tại châu Âu, phép thử EPA tại Hoa Kỳ và phép thử 5 chu trình tại Canada.

Volvo C30 được bán ở đâu?

C30 được bán tại châu Âu, Anh, Hoa Kỳ và Canada. Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu trải dài từ 2010–2014, với tổng cộng 98.256 xe; cấu hình được liệt kê có số đăng ký cao nhất là bản diesel 1.6 lít vào năm 2010. Các phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada dùng động cơ xăng dung tích từ 2.4 đến 2.5 lít, trong khi các thị trường châu Âu có nhiều lựa chọn nhiên liệu hơn.

Câu hỏi và trả lời

Volvo C30 có bao nhiêu thế hệ?

1 thế hệ, được bán từ 2007 đến 2013 tại châu Âu và Anh, và từ 2008 đến 2013 tại Hoa Kỳ và Canada.

Volvo C30 có công suất bao nhiêu?

Các phiên bản tại Liên minh châu Âu có công suất từ 74 kW (101 PS) đến 169 kW (230 PS). Số liệu tại Anh ghi nhận mức 125 kW (170 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố của Volvo C30 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố là 3,6 L/100 km theo phép thử NEDC tại Anh và Pháp.

Volvo C30 thuộc kiểu thân xe nào?

Đây là mẫu hatchback 2 cửa nhỏ gọn với 4 ghế riêng biệt và cửa hậu kính đặc trưng.

C30 C30 (2007–2013)

Volvo C30 C30
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: P1, 533 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: volvocars.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.250–4.270 mm · Khối lượng không tải 1.175–1.329 kg · Tốc độ tối đa 185–240 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 68,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 83 phiên bản

C30 C30 (2008–2013)

Volvo C30 C30
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: P1, 533 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.250–4.270 mm · Khối lượng không tải 1.175–1.329 kg · Tốc độ tối đa 185–240 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 68,0% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20132,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA225–230 g/km
2008–20132,5 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA224–240 g/km
2008–20102,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
20102,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2008–20092MODE CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2008–20092MODE CLKUP2,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–2013Compact2,5 LXăngSố sàn 6 cấp10,0–10,4 L/100 km 5 chu kỳ230–239 g/km
2008–2013Compact2,5 LXăngTự động 5 cấp9,9–10,8 L/100 km 5 chu kỳ228–248 g/km
2008–2010Compact2,4 LXăngTự động 5 cấp10,3–10,4 L/100 km 5 chu kỳ237–239 g/km
2008–2010Compact2,4 LXăngSố sàn 5 cấp10,2–10,3 L/100 km 5 chu kỳ235–237 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20141,6 L84 kW (114 PS)Dầu diesel102 g/km58

Các đợt triệu hồi Volvo C30

22 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Volvo C30 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Trục láp phải có thể bị hỏng2011–2012
  • Nước rửa kính có thể rò rỉ vào hệ thống dây điện và gây cháy
  • Ty đẩy bàn đạp ly hợp có thể gãy
  • Ống chân không trợ lực phanh có thể bị hỏng
  • Thanh đỡ khoang động cơ có thể nứt

Xem tất cả 22 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.