Dữ liệu chính thức liệt kê 84 phiên bản của Citroën DS 4 (2010–2019) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2010–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp
Động cơ
1,2 L đến 2,0 L
Công suất
68 kW (92 PS) đến 147 kW (200 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Pháp)
3,7 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
3,9 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
216.895
DS 4 là xe gì?
DS 4 là mẫu xe cỡ nhỏ thuộc dòng DS của Citroën, dòng xe mang đến diện mạo và chi tiết nội thất khác biệt hơn cho những mẫu Citroën quen thuộc. Xe kết hợp nét thiết kế của hatchback và crossover, với gầm cao và dáng coupe. Kiểu dáng cùng tính thực dụng hằng ngày khiến DS 4 trở thành lựa chọn khác biệt cho những người cần một chiếc xe gia đình cỡ nhỏ.
Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2011 đến 2015. Số liệu đăng ký tại EU trải dài từ 2010 đến 2019.
Động cơ và công suất
Trong các số liệu đăng ký tại EU, DS 4 có các phiên bản xăng, diesel, hybrid và một số loại nhiên liệu khác, với dung tích động cơ từ 1.2 đến 2.0 lít. Công suất dao động từ 68 kW (92 PS) đến 147 kW (200 PS). Các phiên bản được đăng ký nhiều nhất là diesel 1.6 lít, trong đó có các biến thể 82 kW (111 PS) và 84 kW (114 PS).
DS 4 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố thay đổi tùy thị trường và quy trình thử nghiệm. Số liệu VCA của Anh giai đoạn 2012–2015 ghi nhận mức tiêu thụ thấp nhất là 3,9 L/100 km theo NEDC. Số liệu ADEME của Pháp trong cùng giai đoạn là 3,7 L/100 km, cũng theo NEDC.
DS 4 được bán ở đâu?
Số liệu đăng ký tại EU bao quát giai đoạn 2010–2019, với 216.895 xe. Số liệu VCA của Anh và ADEME của Pháp bao quát giai đoạn 2012–2015. Cả 3 thị trường đều có phiên bản xăng và diesel; số liệu của EU và Pháp còn bao gồm hybrid và các loại nhiên liệu khác.
Câu hỏi và trả lời
DS 4 thế hệ đầu tiên được bán khi nào?
Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2011 đến 2015.
DS 4 có những loại động cơ nào?
Số liệu đăng ký tại EU cho thấy xe có động cơ dung tích từ 1.2 đến 2.0 lít, công suất từ 68 kW (92 PS) đến 147 kW (200 PS), với các loại nhiên liệu xăng, diesel, hybrid và một số loại khác.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất được ghi nhận là bao nhiêu?
Số liệu ADEME của Pháp ghi nhận mức 3,7 L/100 km theo NEDC trong giai đoạn 2012–2015.
Tóm tắt: Chiều dài 4.280 mm · Khối lượng không tải 1.180–1.338 kg · Tốc độ tối đa 190–235 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 68,5% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 65 phiên bản
Liên minh Châu Âu 24 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2012–2015
1,6 L
84 kW (114 PS)
Dầu diesel
113–115 g/km
59.879
2014–2015
1,6 L
88 kW (120 PS)
Dầu diesel
101–102 g/km
4.082
2014–2015
1,2 L
96 kW (131 PS)
Xăng
118–119 g/km
3.024
2014–2015
2,0 L
110 kW (150 PS)
Dầu diesel
102–103 g/km
1.852
2014–2015
2,0 L
133 kW (181 PS)
Dầu diesel
114–115 g/km
1.154
2014–2015
1,6 L
85 kW (116 PS)
Dầu diesel
100–102 g/km
970
2012–2015
2,0 L
100 kW (136 PS)
Dầu diesel
130–134 g/km
8.161
2011–2015
1,6 L
88 kW (120 PS)
Xăng
144–145 g/km
16.217
2011–2015
2,0 L
120 kW (163 PS)
Dầu diesel
133–139 g/km
35.557
2014–2015
1,6 L
121 kW (165 PS)
Xăng
129 g/km
448
2011–2015
1,6 L
68 kW (92 PS)
Dầu diesel
115 g/km
1.162
2011–2015
1,6 L
120 kW (163 PS)
Xăng
165–180 g/km
2.527
2011–2015
1,6 L
147 kW (200 PS)
Xăng
149–150 g/km
6.898
2015
1,2 L
–
Xăng
120 g/km
68
2015
2,0 L
110 kW (150 PS)
Hybrid
102 g/km
12
2015
1,6 L
84 kW (114 PS)
Hybrid
114 g/km
10
2011–2014
1,6 L
82 kW (111 PS)
Dầu diesel
117–118 g/km
62.217
2013–2014
1,6 L
84 kW (114 PS)
Xăng
113 g/km
30
2013
1,6 L
–
Nhiên liệu khác
112 g/km
2.918
2013
1,6 L
–
Nhiên liệu khác
150 g/km
448
2013
2,0 L
–
Nhiên liệu khác
139 g/km
152
2011–2013
–
–
Dầu diesel
115–118 g/km
208
2011–2013
1,6 L
115 kW (156 PS)
Xăng
146–149 g/km
1.995
2011–2012
–
–
Xăng
147 g/km
134
Vương quốc Anh 20 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2016–2019
1,6 L
88 kW (120 PS)
Dầu diesel
102–104 g/km
3.298
2016–2018
1,2 L
96 kW (131 PS)
Xăng
114–116 g/km
546
2017
1,6 L
88 kW (120 PS)
Nhiên liệu khác
104 g/km
1.818
2017
2,0 L
133 kW (181 PS)
Nhiên liệu khác
114 g/km
36
2017
1,2 L
96 kW (131 PS)
Nhiên liệu khác
114 g/km
30
2016–2017
1,6 L
121 kW (165 PS)
Xăng
126–128 g/km
254
2016–2017
1,6 L
85 kW (116 PS)
Dầu diesel
101 g/km
80
2017
1,6 L
73 kW (99 PS)
Nhiên liệu khác
102 g/km
16
2017
1,6 L
121 kW (165 PS)
Nhiên liệu khác
129 g/km
12
2016
2,0 L
133 kW (181 PS)
Dầu diesel
114 g/km
254
2016
2,0 L
110 kW (150 PS)
Dầu diesel
105 g/km
88
2016
1,6 L
84 kW (114 PS)
Dầu diesel
113 g/km
58
2016
1,6 L
68 kW (92 PS)
Dầu diesel
115 g/km
20
2016
1,6 L
73 kW (99 PS)
Dầu diesel
104 g/km
14
2016
1,6 L
155 kW (211 PS)
Xăng
138 g/km
12
2016
1,6 L
121 kW (165 PS)
Dầu diesel
130 g/km
10
2010
1,6 L
–
Dầu diesel
118 g/km
92
2010
2,0 L
–
Dầu diesel
136 g/km
68
2010
1,6 L
–
Xăng
149 g/km
66
Các đợt triệu hồi Citroën DS 4
18 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Citroën DS 4 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Bộ bơm khí túi khí có thể bị vỡ2011–2017
Vật liệu dây curoa cam có thể ảnh hưởng đến bơm chân không phanh2017–2018
Vật liệu dây curoa cam có thể ảnh hưởng đến bơm chân không phanh2014–2017
Vật liệu đai cam có thể ảnh hưởng đến bơm chân không phanh2013–2017
Ngòi nổ túi khí trước có thể kích hoạt không chính xác2009–2017
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.