Dữ liệu chính thức liệt kê 15 phiên bản của Volvo S70 (1998–2000) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
1998–2000
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,3 L đến 2,4 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,9 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)
Volvo S70 là gì?
Volvo S70 là mẫu sedan gia đình bốn cửa được phát triển từ dòng 850. Mẫu xe này mang đến kiểu dáng mềm mại hơn và các chi tiết được cập nhật so với mẫu xe tiền nhiệm, trong khi phiên bản estate trong cùng dòng sản phẩm được đổi tên thành V70.
Mẫu sedan 850 nâng cấp của Volvo được mang tên S70, và thế hệ đầu tiên sử dụng mã nền tảng P80. S70 nằm trong một dải sản phẩm rộng hơn bao gồm cả bản estate V70 và V70 Cross Country.
Động cơ và công suất
Các phiên bản tại Mỹ và Canada đề cập ở đây sử dụng động cơ xăng dung tích từ 2,3 L đến 2,4 L. Dòng S70 sử dụng động cơ năm xi-lanh, với các phiên bản khác nhau trải đều trên toàn bộ dòng sản phẩm.
Mức độ tiết kiệm nhiên liệu của Volvo S70 ra sao?
Tại Hoa Kỳ, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất theo EPA là 22 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 10,7 L/100 km. Tại Canada, mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 10,9 L/100 km theo quy trình thử nghiệm 5 chu kỳ của NRCan.
Các quy trình EPA, 5 chu kỳ NRCan và WLTP hoặc NEDC tại châu Âu có sự khác biệt, do đó kết quả từ các thị trường này không thể trực tiếp so sánh với nhau.
Volvo S70 được bán ở đâu?
Các phiên bản tại Mỹ và Canada được đề cập ở đây sản xuất từ năm 1998 đến 2000, trang bị động cơ xăng từ 2,3 L đến 2,4 L. S70 được phát triển từ mẫu sedan 850 như một phần trong việc đặt tên dòng 70 được làm mới của Volvo.
Câu hỏi và trả lời
Volvo S70 thế hệ đầu tiên được sản xuất trong những năm nào?
S70 được sản xuất từ năm 1998 đến 2000 tại các thị trường được đề cập ở đây, và thế hệ đầu tiên sử dụng mã P80.
S70 đạt mức tiết kiệm nhiên liệu nào theo số liệu của EPA?
Mức xếp hạng EPA kết hợp tốt nhất tại Mỹ là 22 MPG.
Mức tiêu thụ thấp tại Canada là bao nhiêu?
Con số thấp nhất được liệt kê tại Canada là 10,9 L/100 km theo quy trình 5 chu kỳ của NRCan.
Tóm tắt: Chiều dài 4.720 mm · Khối lượng không tải 1.384–1.449 kg · Tốc độ tối đa 195–225 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 72,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 15 phiên bản
Hoa Kỳ 10 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
1999–2000CLKUP
2,3 L
Xăng
Tự động 4 cấp
Dẫn động cầu trước
20 MPG (11,8 L/100 km) EPA
276 g/km
1998–2000
2,3 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
Dẫn động cầu trước
19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA
263–291 g/km
1999–2000CLKUP
2,4 L
Xăng
Tự động 4 cấp
Dẫn động cầu trước
20 MPG (11,8 L/100 km) EPA
276 g/km
1999–2000CLKUP
2,4 L
Xăng
Tự động 4 cấp
Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian
19 MPG (12,4 L/100 km) EPA
291 g/km
2000CLKUP
2,4 L
Xăng
Tự động 5 cấp
Dẫn động cầu trước
21 MPG (11,2 L/100 km) EPA
263 g/km
1998–2000
2,4 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
Dẫn động cầu trước
21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA
251–263 g/km
1999CLKUP
2,3 L
Xăng
Tự động 4 cấp
Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian
19 MPG (12,4 L/100 km) EPA
291 g/km
1998–19992MODE CLKUP · CLKUP
2,4 L
Xăng
Tự động 4 cấp
Dẫn động cầu trước
21 MPG (11,2 L/100 km) EPA
263 g/km
19982MODE CLKUP
2,3 L
Xăng
Tự động 4 cấp
Dẫn động cầu trước
19 MPG (12,4 L/100 km) EPA
291 g/km
19982MODE CLKUP
2,4 L
Xăng
Tự động 4 cấp
Dẫn động cầu trước
20 MPG (11,8 L/100 km) EPA
276 g/km
Canada 5 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
1998–2000Mid-size
2,3 L
Xăng
Tự động 4 cấp
11,6–12,6 L/100 km 5 chu kỳ
267–290 g/km
1998–2000Mid-size
2,3 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
11,3–12,4 L/100 km 5 chu kỳ
260–285 g/km
2000Mid-size
2,4 L
Xăng
Tự động 5 cấp
11,4 L/100 km 5 chu kỳ
262 g/km
1998–2000Mid-size
2,4 L
Xăng
Số sàn 5 cấp
10,9–11,4 L/100 km 5 chu kỳ
251–262 g/km
1998–2000Mid-size
2,4 L
Xăng
Tự động 4 cấp
11,3–12,5 L/100 km 5 chu kỳ
260–288 g/km
Các đợt triệu hồi Volvo S70
9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Volvo S70 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Sự cố bướm ga có thể kích hoạt chế độ limp home1999–2000
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.