Volkswagen Quantum

Volkswagen Quantum
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của Volkswagen Quantum (1984–1988) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1988
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,6 L đến 2,2 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
7,1 L/100 km (EPA)

Volkswagen Quantum là xe gì?

Quantum là tên gọi Volkswagen sử dụng tại Hoa Kỳ cho phiên bản wagon Passat B2. Mui xe kéo dài và khoang nội thất rộng rãi tạo không gian cho hành khách cùng hành lý, biến đây thành mẫu xe gia đình thực dụng. B2 rộng rãi hơn cả bên trong lẫn bên ngoài so với mẫu Passat tiền nhiệm, với nhiều chỗ hơn cho người ngồi và hành lý.

Các thế hệ và động cơ

Quantum tại Hoa Kỳ thuộc thế hệ thứ 2 của Passat, có tên gọi B2 hoặc 32B, được sản xuất từ năm 1982 đến 1988. B2 có các kiểu thân xe wagon, hatchback và sedan; tại Hoa Kỳ và Brazil, Volkswagen cũng bán bản wagon với tên Quantum.

Tại Hoa Kỳ, Quantum được bán từ năm 1984 đến 1988 với 16 phiên bản, sử dụng động cơ xăng và diesel dung tích từ 1,6 L đến 2,2 L.

Volkswagen Quantum tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 7,1 L/100 km, còn mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất là 33 MPG. Đây là số liệu EPA dành cho thị trường Hoa Kỳ. Kết quả EPA dựa trên quy trình thử khác với các phép thử WLTP và NEDC tại châu Âu.

Xe được bán ở đâu?

Tên Quantum được dùng tại Hoa Kỳ và Brazil cho phiên bản wagon Passat B2. Volkswagen bán các phiên bản liên quan dưới những tên gọi khác tại một số thị trường, trong đó có Corsar ở Mexico và Carat ở Argentina.

Câu hỏi và trả lời

Volkswagen Quantum thuộc dòng xe nào?

Đây là phiên bản wagon dành cho thị trường Hoa Kỳ của Passat thế hệ thứ 2, có không gian cho hành khách và hành lý.

Quantum tại Hoa Kỳ được bán vào những năm nào?

Các phiên bản tại Hoa Kỳ có đời xe từ 1984 đến 1988.

Xe có những loại động cơ nào?

Các phiên bản tại Hoa Kỳ dùng động cơ xăng hoặc diesel dung tích từ 1,6 L đến 2,2 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức tốt nhất được ghi nhận là 33 MPG theo phép thử EPA.

Quantum II (1982–1988)

Volkswagen Quantum II
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: B2, 32B · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: volkswagen-newsroom.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.435–4.545 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 14 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985–1988(FFS)2,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1985–1988(FFS), SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1985–1988(FFS), SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985–1986(FFS)1,8 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1985–1986(FFS), SIL1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1985(DSL,TRBO), SIL1,6 LDầu dieselSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước31 MPG (7,6 L/100 km) EPA204 g/km
1984(DSL,TRBO)1,6 LDầu dieselTự động 3 cấp–27 MPG (8,7 L/100 km) EPA234 g/km
1984(DSL,TRBO)1,6 LDầu dieselSố sàn 5 cấp–33 MPG (7,1 L/100 km) EPA192 g/km
1984(DSL,TRBO) CA model1,6 LDầu dieselSố sàn 5 cấp–31 MPG (7,6 L/100 km) EPA204 g/km
1984(FFS)2,1 LXăngTự động 3 cấp–18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(FFS)2,1 LXăngSố sàn 5 cấp–18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model2,1 LXăngSố sàn 5 cấp–18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(FFS) CA model2,1 LXăngTự động 3 cấp–18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1984(FFS) CA model2,1 LXăngSố sàn 5 cấp–19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Các đợt triệu hồi Volkswagen Quantum

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Volkswagen Quantum từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Lỗi điều khiển không tải có thể gây ra tốc độ không tải thất thường hoặc tăng cao1984
  • Bộ ổn định tốc độ không tải có thể bị mòn quá mức1985–1986
  • Ống mềm phanh có thể bị nứt và rò rỉ1983–1984
  • Tang trống phanh sau có thể bị nứt1984

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.