Peugeot 505

Peugeot 505
Ảnh: AlfvanBeem / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 27 phiên bản của Peugeot 505 (1984–1992) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1992
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,0 L đến 2,9 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,0 L/100 km (EPA)

Peugeot 505 là xe gì?

Peugeot 505 là mẫu xe gia đình cỡ lớn, có bản saloon và estate. Đây là một trong những mẫu xe rộng rãi hơn trong dải sản phẩm Peugeot, có không gian cho hành khách và hành lý, cùng kiểu dáng truyền thống phù hợp cho việc đi lại hằng ngày cũng như đường dài.

Ra mắt năm 1979, 505 có thiết kế chỉn chu và thực dụng. Bản estate bổ sung kiểu thân xe linh hoạt hơn trong thời gian mẫu xe được sản xuất.

Các thế hệ và động cơ

505 chỉ có 1 thế hệ, được sản xuất từ 1979 đến 1992. Mẫu xe được cập nhật thiết kế trong giai đoạn này nhưng vẫn thuộc cùng 1 thế hệ.

Tùy chọn động cơ khác nhau theo từng thị trường. Tại Hoa Kỳ, dải xe có 33 phiên bản sử dụng động cơ xăng và diesel dung tích từ 2,0 L đến 2,9 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Số liệu EPA tại USA ghi nhận mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất của 505 là 26 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9 L/100 km. Các số liệu này sử dụng quy trình kiểm tra EPA.

505 được bán ở đâu?

505 được bán tại châu Âu và Hoa Kỳ. Thế hệ xe được sản xuất từ 1979 đến 1992, còn số liệu EPA tại USA bao quát các đời xe 1984–1992. Xe có bản saloon và estate.

Câu hỏi và trả lời

Peugeot 505 được bán khi nào?

Thế hệ xe được sản xuất từ 1979 đến 1992. Số liệu EPA tại USA bao quát giai đoạn 1984–1992.

505 tại thị trường USA có những động cơ nào?

Dải xe tại USA có động cơ xăng và diesel dung tích từ 2,0 L đến 2,9 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất được ghi nhận tại USA của Peugeot 505 là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất theo EPA là 26 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9 L/100 km.

505 có bản estate không?

Có. Xe được bán với kiểu thân xe saloon và estate.

505 505 (1979–1992)

Peugeot 505 505
Ảnh: AlfvanBeem / Wikimedia Commons · CC0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.580–4.900 mm · Khối lượng không tải 1.185–1.366 kg · Tốc độ tối đa 150–178 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 27 phiên bản

Hoa Kỳ 27 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1992(FFS) (MPFI)2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1992(FFS) (MPFI)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1988–1991(FFS,TRBO) (MPFI) · (FFS,TRBO)2,1 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1988–1991(FFS) (MPFI) · (FFS)2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1988–1991(FFS) (MPFI) · (FFS)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1987–1989(FFS,TRBO) (MPFI)2,1 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1986–1989(FFS) (MPFI)2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1987–1989(FFS) (MPFI)2,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1987–1989(FFS) (MPFI)2,9 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1986–1988(FFS) (MPFI)2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1986–1987(FFS) (MPFI)2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1987(FFS,TRBO) (MPFI)2,1 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1987(DSL,TRBO) (NO-CAT)2,5 LDầu dieselTự động 4 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA275 g/km
1986(FFS) (MPFI)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1986(DSL,TRBO) (MPFI) (NO-CAT)2,5 LDầu dieselTự động 4 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA288 g/km
1985–1986(DSL,TRBO) · (DSL,TRBO) (MPFI) (NO-CAT)2,5 LDầu dieselSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau26 MPG (9,0 L/100 km) EPA243 g/km
19852,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
19852,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1985(TURBO)2,1 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1985(DSL,TRBO)2,3 LDầu dieselTự động 3 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA288 g/km
1985(DSL,TRBO)2,5 LDầu dieselTự động 3 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA288 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model2,0 LXăngTự động 3 cấp–17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model2,0 LXăngSố sàn 5 cấp–19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1984(DSL,TRBO) · (DSL,TRBO) CA model2,3 LDầu dieselTự động 3 cấp–22 MPG (10,7 L/100 km) EPA288 g/km
1984(DSL,TRBO) · (DSL,TRBO) CA model2,3 LDầu dieselSố sàn 5 cấp–25 MPG (9,4 L/100 km) EPA253 g/km
1984(DSL,TRBO)2,3 LDầu dieselSố sàn 5 cấp–24 MPG (9,8 L/100 km) EPA264 g/km
1984(DSL,TRBO) CA model2,3 LDầu dieselSố sàn 5 cấp–24 MPG (9,8 L/100 km) EPA264 g/km

Các đợt triệu hồi Peugeot 505

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Peugeot 505 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bích bắt bình nhiên liệu có thể bị ăn mòn và gãy1988–1992
  • Cầu sau có thể bị quá tải nếu xe chở đầy khách1989
  • Bu-lông tiếp mát hệ thống điện có thể bị gãy1986
  • Nắp bình nhiên liệu có thể không kín khít1984–1985

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.