Volkswagen Magotan second generation

Volkswagen Magotan second generation
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Volkswagen Magotan second generation (2011–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: B7 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.769–4.865 mm
Chiều rộng1.820 mm
Chiều cao1.490–1.536 mm
Chiều dài cơ sở2.711–2.812 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.440–1.580 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu66 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200–230 km/h
Mô-men xoắn220–400 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 3 phiên bản của Volkswagen Magotan second generation

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20162,0 L162 kW (220 PS)Xăng228 g/km16
20161,8 L132 kW (179 PS)Xăng203 g/km12
20161,4 L110 kW (150 PS)Xăng195 g/km10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.