Dữ liệu chính thức liệt kê 41 phiên bản của Volkswagen ID.3 (2019–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2019–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Công suất
67 kW (91 PS) đến 240 kW (326 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
429.581
Volkswagen ID.3 là gì?
ID.3 là mẫu xe hatchback điện cỡ nhỏ thuộc dòng sản phẩm ID của Volkswagen. Nền tảng xe điện chuyên dụng mang lại cho khoang cabin sàn phẳng, giúp tối ưu hóa không gian trên một mẫu xe được thiết kế cho nhu cầu sử dụng hàng ngày. Xe phù hợp với những người lái mong muốn bố trí hatchback quen thuộc kết hợp với hệ truyền động điện.
Việc sản xuất hàng loạt bắt đầu vào năm 2019. ID.3 là mẫu xe đầu tiên của Volkswagen dựa trên nền tảng xe điện MEB của hãng, đánh dấu một hướng đi mới cho các dòng xe điện của thương hiệu. Thế hệ được liệt kê của xe, Thế hệ I, kéo dài từ năm 2020 đến nay.
Động cơ và công suất
Mọi chiếc ID.3 đều sử dụng hệ truyền động điện. Theo số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu từ năm 2019 đến năm 2025, công suất dao động từ 67 kW (91 PS) đến 240 kW (326 PS). Số liệu tại Vương quốc Anh cho giai đoạn 2025–2026 dao động từ 125 kW (170 PS) đến 240 kW (326 PS).
Các phiên bản được đăng ký nhiều nhất tại EU bao gồm các biến thể 70 kW (95 PS) trong năm 2020 và 2021, và phiên bản 150 kW (204 PS) vào năm 2023.
Mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải CO₂
ID.3 vận hành bằng điện, vì vậy mức tiêu thụ năng lượng được tính bằng kilowatt-giờ thay vì lít trên 100 km. Không có số liệu tiêu thụ hoặc khí thải CO₂ nào được đưa vào đây.
ID.3 được bán ở đâu?
ID.3 xuất hiện trong các số liệu của Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Các số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2019–2025, với 429.581 xe được đăng ký trong khoảng thời gian đó; số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2025–2026. Là một mẫu hatchback cỡ nhỏ, xe mang hệ truyền động điện đến một định dạng xe ô tô quen thuộc hàng ngày.
Câu hỏi và trả lời
Volkswagen ID.3 có phải là xe điện không?
Có. Các phiên bản ID.3 được liệt kê cho thị trường EU và Anh sử dụng hệ truyền động điện.
ID.3 có công suất bao nhiêu?
Phạm vi công suất tại EU là từ 67 kW (91 PS) đến 240 kW (326 PS). Phạm vi tại Anh là từ 125 kW (170 PS) đến 240 kW (326 PS).
Thế hệ của ID.3 bắt đầu từ khi nào?
Thế hệ I được liệt kê từ năm 2020 đến nay.
ID.3 được bán ở đâu?
ID.3 xuất hiện trong các số liệu của Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.
Tóm tắt: Chiều dài 4.260–4.270 mm · Khối lượng không tải 1.687–1.857 kg · Tốc độ tối đa 160 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 3 năm: 93,0% (Trung bình tại Anh 92,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Hiển thị tất cả 37 phiên bản
Liên minh Châu Âu 29 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
Số lượng đăng ký tại EU
2024–2025
Động cơ điện
170 kW (231 PS)
Điện
15,6–16,2 kWh/100 km WLTP
0 g/km
462–468 km
52.301
2024–2025
Động cơ điện
125 kW (170 PS)
Điện
15,3–17,3 kWh/100 km WLTP
0 g/km
364–387 km
17.267
2024–2025
Động cơ điện
240 kW (326 PS)
Điện
15,2–15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
576–583 km
3.373
2024–2025
Động cơ điện
210 kW (286 PS)
Điện
14,8 kWh/100 km WLTP
0 g/km
596–597 km
3.027
2021–2025
Động cơ điện
70 kW (95 PS)
Điện
14,5–15,8 kWh/100 km WLTP
0 g/km
422–462 km
99.974
2021–2025
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
14,3–15,6 kWh/100 km WLTP
0 g/km
439–452 km
116.442
2024–2025
Động cơ điện
89 kW (121 PS)
Điện
15,0 kWh/100 km WLTP
0 g/km
588–589 km
660
2021–2024
Động cơ điện
107 kW (145 PS)
Điện
14,0–15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
365–424 km
17.312
2021–2024
Động cơ điện
110 kW (150 PS)
Điện
13,4–16,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
344–371 km
7.432
2023
Động cơ điện
67 kW (91 PS)
Điện
15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
439 km
99
2023
Động cơ điện
80 kW (109 PS)
Điện
15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
424 km
30
2023
Động cơ điện
81 kW (110 PS)
Điện
15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
439 km
27
2023
Động cơ điện
89 kW (121 PS)
Điện
–
0 g/km
–
21
2023
Động cơ điện
84 kW (114 PS)
Điện
15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
432 km
17
2023
Động cơ điện
95 kW (129 PS)
Điện
15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
442 km
14
2023
Động cơ điện
91 kW (124 PS)
Điện
15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
423 km
10
2023
Động cơ điện
116 kW (158 PS)
Điện
15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
450 km
10
2022
Động cơ điện
206 kW (280 PS)
Điện
–
0 g/km
–
30
2021
Động cơ điện
77 kW (105 PS)
Điện
–
0 g/km
–
44
2021
Động cơ điện
58 kW (79 PS)
Điện
–
0 g/km
–
14
2021
Động cơ điện
45 kW (61 PS)
Điện
–
0 g/km
–
10
2021
Động cơ điện
125 kW (170 PS)
Điện
–
0 g/km
–
10
2020
Động cơ điện
70 kW (95 PS)
Điện
15,2 kWh/100 km NEDC
0 g/km
417 km
74.393
2020
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
15,6 kWh/100 km NEDC
0 g/km
417 km
34.582
2020
Động cơ điện
85 kW (116 PS)
Điện
–
0 g/km
–
2.026
2020
Động cơ điện
110 kW (150 PS)
Điện
–
0 g/km
–
36
2020
Động cơ điện
93 kW (126 PS)
Điện
–
0 g/km
–
34
2020
Động cơ điện
107 kW (145 PS)
Điện
–
0 g/km
–
22
2020
Động cơ điện
125 kW (170 PS)
Điện
–
0 g/km
–
22
Vương quốc Anh 8 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Phạm vi hoạt động điện
2025–2026Pure Essential 52kWh 170 PS 1-Speed Automatic 5 Door
Động cơ điện
125 kW (170 PS)
Điện
15,2 kWh/100 km WLTP
0 g/km
388 km
2025–2026Pure Match 52kWh 170 PS 1-Speed Automatic 5 Door
Động cơ điện
125 kW (170 PS)
Điện
15,2 kWh/100 km WLTP
0 g/km
387 km
2025–2026Pro 59kWh 204 PS 1-Speed Automatic 5 Door
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
432 km
2025–2026Pro Essential 59kWh 204 PS 1-Speed Automatic 5 Door
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
15,3 kWh/100 km WLTP
0 g/km
433 km
2025–2026Pro Match 59kWh 204 PS 1-Speed Automatic 5 Door
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
15,4 kWh/100 km WLTP
0 g/km
431 km
2025–2026Pro S 79kWh 204 PS 1-Speed Automatic 5 Door · Pro S Essential 79kWh 204 PS 1-Speed Automatic 5 Door
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
15,6 kWh/100 km WLTP
0 g/km
566 km
2025–2026Pro S Match 79kWh 204 PS 1-Speed Automatic 5 Door
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
15,7 kWh/100 km WLTP
0 g/km
564 km
2025–2026GTX Performance 79kWh 326 PS 1-Speed Automatic 5 Door
Động cơ điện
240 kW (326 PS)
Điện
14,8 kWh/100 km WLTP
0 g/km
595 km
Các phiên bản ngoài các thế hệ này
Liên minh Châu Âu 4 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2019
Động cơ điện
150 kW (204 PS)
Điện
0 g/km
278
2019
Động cơ điện
110 kW (150 PS)
Điện
0 g/km
32
2019
Động cơ điện
107 kW (145 PS)
Điện
0 g/km
20
2019
Động cơ điện
93 kW (126 PS)
Điện
0 g/km
12
Các đợt triệu hồi Volkswagen ID.3
5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Volkswagen ID.3 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Bu lông khung ghế người lái có thể bị rơi ra2026
Các tế bào pin điện áp cao có thể tự xả điện2022–2025
Mô-đun pin điện áp cao có thể quá nhiệt2023
Túi khí hành khách phía trước có thể chưa được cố định2021–2022
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.