MG MG4

MG MG4
Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 23 phiên bản của MG MG4 (2022–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2022–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Công suất
54 kW (73 PS) đến 435 kW (591 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
109.665

MG4 là xe gì?

MG4 là một mẫu xe hatchback cỡ nhỏ thuần điện phục vụ cho các chuyến đi hàng ngày và nhu cầu sử dụng của gia đình. Kiểu dáng hatchback quen thuộc mang lại cho xe một vai trò thiết thực trong dải sản phẩm của MG, bên cạnh các dòng SUV và xe cỡ nhỏ của hãng.

MG bắt đầu với tên gọi Morris Garages tại Oxford vào năm 1924 và nổi tiếng với những dòng xe mang phong cách thể thao hơn. MG4 phản ánh định hướng xe điện của thương hiệu: đây là mẫu xe MG đầu tiên tại Châu Âu được chế tạo trên nền tảng MSP, do công ty mẹ SAIC Motor phát triển dành cho các dòng xe điện.

Thế hệ MG4

Thế hệ đầu tiên của MG4 ra mắt vào năm 2022 và tiếp tục được duy trì cho đến nay. Sự ra mắt của xe đã đưa MG bước vào phân khúc hatchback điện cỡ nhỏ tại Châu Âu, sử dụng nền tảng MSP chuyên dụng làm nền móng.

Động cơ và công suất

Mọi phiên bản MG4 trong danh sách tại EU và Vương quốc Anh đều là xe điện, do đó không có dung tích động cơ hay số liệu tiêu thụ nhiên liệu tính bằng lít trên 100 km. Các phiên bản tại EU từ năm 2022 đến năm 2025 có công suất dao động từ 54 kW (73 PS) đến 320 kW (435 PS). Tại Vương quốc Anh, các phiên bản từ năm 2023 đến năm 2026 có công suất từ 110 kW (150 PS) đến 435 kW (591 PS).

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 109.665 chiếc MG4 từ năm 2022 đến năm 2025. Các mức công suất được đăng ký nhiều nhất là 150 kW (204 PS) vào năm 2023, 125 kW (170 PS) vào năm 2023 và 150 kW (204 PS) vào năm 2024.

MG4 được bán ở đâu?

MG4 xuất hiện trong danh sách tại EU và Vương quốc Anh. Xe điện không có chỉ số tiêu thụ kiểu xe xăng hay lượng khí thải CO₂ từ ống xả trong các bảng tổng hợp này. Các quy trình thử nghiệm tại Châu Âu bao gồm WLTP và NEDC; các xếp hạng theo chu kỳ EPA của Mỹ và 5 chu kỳ của Canada sử dụng các phương pháp khác nhau, do đó số liệu hiệu suất của chúng không thể so sánh trực tiếp.

Câu hỏi và trả lời

MG4 có phải là xe thuần điện không?

Có. Tất cả các phiên bản MG4 được liệt kê tại EU và Vương quốc Anh đều sử dụng hệ truyền động điện.

MG4 ra mắt khi nào?

Thế hệ đầu tiên bắt đầu từ năm 2022 và vẫn tiếp tục cho đến nay; danh sách tại Vương quốc Anh bắt đầu từ năm 2023.

MG4 có công suất bao nhiêu?

Các phiên bản tại EU có công suất từ 54 kW (73 PS) đến 320 kW (435 PS). Các phiên bản tại Vương quốc Anh dao động từ 110 kW (150 PS) đến 435 kW (591 PS).

Có bao nhiêu chiếc MG4 được đăng ký tại EU?

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 109.665 chiếc từ năm 2022 đến năm 2025.

MG4 first generation (từ 2022)

MG MG4 first generation
Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Tài liệu tham khảo: news.mgmotor.eu, mg.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.290–4.400 mm · Khối lượng không tải 1.495–1.726 kg · Tốc độ tối đa 160–180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 23 phiên bản

Liên minh Châu Âu 10 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2022–2025Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện16,5–18,9 kWh/100 km WLTP0 g/km425–438 km53.617
2022–2025Động cơ điện125 kW (170 PS)Điện16,9–17,1 kWh/100 km WLTP0 g/km345–350 km44.045
2022–2025Động cơ điện54 kW (73 PS)Điện16,9–17,0 kWh/100 km WLTP0 g/km350–351 km1.661
2023–2025Động cơ điện320 kW (435 PS)Điện18,7–21,2 kWh/100 km WLTP0 g/km370–385 km2.649
2023–2025Động cơ điện180 kW (245 PS)Điện16,3–16,5 kWh/100 km WLTP0 g/km520–527 km2.881
2022–2025Động cơ điện68 kW (92 PS)Điện16,4–16,6 kWh/100 km WLTP0 g/km437–448 km3.299
2023–2025Động cơ điện152 kW (207 PS)Điện18,6–18,9 kWh/100 km WLTP0 g/km386–397 km258
2024–2025Động cơ điện90 kW (122 PS)Điện16,3–16,5 kWh/100 km WLTP0 g/km520–525 km377
2023–2025Động cơ điện170 kW (231 PS)Điện18,7–19,0 kWh/100 km WLTP0 g/km385–400 km811
2023Động cơ điện115 kW (156 PS)Điện–0 g/km–67

Vương quốc Anh 13 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026MG 4 EV Urban standard range comfort 42.8kWhĐộng cơ điện110 kW (150 PS)ĐiệnTự động15,9 kWh/100 km WLTP0 g/km316 km
2026MG4 EV Urban Long range Comfort, 53.9kWhĐộng cơ điện118 kW (160 PS)ĐiệnTự động15,3 kWh/100 km WLTP0 g/km416 km
2026MG4 EV Urban Long range Premium 53.9kWhĐộng cơ điện118 kW (160 PS)ĐiệnTự động15,5 kWh/100 km WLTP0 g/km405 km
2023–2025SE 51kWhĐộng cơ điện125 kW (170 PS)Điện–17,0 kWh/100 km WLTP0 g/km350 km
2023–2025SE Long range 64kWhĐộng cơ điện150 kW (204 PS)Điện–16,3 kWh/100 km WLTP0 g/km450 km
2023–2025Trophy Long range 64kWhĐộng cơ điện150 kW (204 PS)Điện–16,9 kWh/100 km WLTP0 g/km435 km
2023–2025Trophy extended range 77kWhĐộng cơ điện180 kW (245 PS)Điện–16,7 kWh/100 km WLTP0 g/km520 km
2023–2025X power 64kwhĐộng cơ điện320 kW (435 PS)Điện–19,0 kWh/100 km WLTP0 g/km385 km
2024SE 51kWhĐộng cơ điện170 kW (231 PS)Điện–17,0 kWh/100 km WLTP0 g/km350 km
2024Trophy Long range 64kWhĐộng cơ điện203 kW (276 PS)Điện–16,9 kWh/100 km WLTP0 g/km435 km
2024SE Long range 64kWhĐộng cơ điện203 kW (276 PS)Điện–16,3 kWh/100 km WLTP0 g/km450 km
2024Trophy extended range 77kWhĐộng cơ điện244 kW (332 PS)Điện–16,7 kWh/100 km WLTP0 g/km520 km
2024X power 64kwhĐộng cơ điện435 kW (591 PS)Điện–19,0 kWh/100 km WLTP0 g/km385 km

Các đợt triệu hồi MG MG4

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với MG MG4 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cửa có thể khóa khi xe đang chạy2022

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.