Volkswagen ID.4

Volkswagen ID.4
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 41 phiên bản của Volkswagen ID.4 (2019–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2019–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Công suất
67 kW (91 PS) đến 250 kW (340 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
364.007

Volkswagen ID.4 là xe gì?

ID.4 là mẫu SUV điện cỡ nhỏ và là mẫu SUV chạy hoàn toàn bằng điện đầu tiên của Volkswagen. Xe mang thiết kế thuần điện của gia đình ID vào một thân xe cao hơn, với nền tảng xe điện chuyên dụng tạo không gian cho hành khách và hành lý. Kiểu dáng SUV mang lại cho xe vai trò đứng thẳng hơn và hướng đến gia đình nhiều hơn so với mẫu hatchback ID.3.

Thế hệ được liệt kê của ID.4, Thế hệ I, kéo dài từ năm 2021 đến nay. Xe sử dụng nền tảng điện MEB của Volkswagen, cũng được trang bị bên dưới ID.3.

Động cơ và công suất

Mọi chiếc ID.4 tại các thị trường được liệt kê đều chạy bằng điện. Số liệu đăng ký tại EU từ năm 2019 đến năm 2025 cho thấy công suất từ 70 kW (95 PS) đến 250 kW (340 PS). Số liệu tại Anh giai đoạn 2025–2026 dao động từ 125 kW (170 PS) đến 250 kW (340 PS), trong khi số liệu tại Canada dao động từ 150 kW (204 PS) đến 250 kW (340 PS).

Các mục đăng ký tại EU bao gồm các phiên bản 150 kW (204 PS) trong năm 2021 và phiên bản 210 kW (286 PS) vào năm 2025.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

ID.4 chạy hoàn toàn bằng điện, do đó mức sử dụng năng lượng được đo bằng kilowatt-giờ thay vì lít trên 100 kilômét. Không có số liệu tiêu thụ hoặc CO₂ nào được đưa vào đây.

ID.4 được bán ở đâu?

ID.4 xuất hiện trong số liệu cho Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2019–2025, với 364.007 xe được đăng ký trong khoảng thời gian đó. Số liệu tại Anh bao gồm giai đoạn 2025–2026, trong khi số liệu tại Mỹ và Canada bao gồm giai đoạn 2021–2026. Kiểu dáng SUV cỡ nhỏ mang hệ thống truyền động điện của gia đình ID vào một thân xe cao hơn và rộng rãi hơn.

Câu hỏi và trả lời

ID.4 có hoàn toàn chạy điện không?

Có. Các phiên bản ID.4 được liệt kê cho EU, Anh, Mỹ và Canada đều sử dụng năng lượng điện.

ID.4 có công suất bao nhiêu?

Dải công suất tại EU là từ 70 kW (95 PS) đến 250 kW (340 PS). Dải công suất tại Anh là từ 125 kW (170 PS) đến 250 kW (340 PS), và dải công suất tại Canada là từ 150 kW (204 PS) đến 250 kW (340 PS).

ID.4 thuộc thế hệ nào?

ID.4 được liệt kê là Thế hệ I, từ năm 2021 đến nay.

ID.4 được bán ở đâu?

ID.4 xuất hiện trong số liệu cho Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

ID.4 I (từ 2020)

Volkswagen ID.4 I
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: E21 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.580 mm · Khối lượng không tải 1.875–2.056 kg · Tốc độ tối đa 160–180 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 3 năm: 90,1% (Trung bình tại Anh 92,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 40 phiên bản

Liên minh Châu Âu 26 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–2025Động cơ điện210 kW (286 PS)Điện16,5–16,8 kWh/100 km WLTP0 g/km528–540 km85.197
2023–2025Động cơ điện250 kW (340 PS)Điện17,3–18,3 kWh/100 km WLTP0 g/km502–509 km12.621
2021–2025Động cơ điện125 kW (170 PS)Điện15,3–19,4 kWh/100 km WLTP0 g/km330–359 km10.936
2022–2025Động cơ điện80 kW (109 PS)Điện18,0–21,2 kWh/100 km WLTP0 g/km400–490 km16.285
2024–2025Động cơ điện89 kW (121 PS)Điện16,3–16,4 kWh/100 km WLTP0 g/km547–549 km8.238
2021–2025Động cơ điện77 kW (105 PS)Điện17,0–18,3 kWh/100 km WLTP0 g/km470–516 km8.794
2022–2025Động cơ điện128 kW (174 PS)Điện16,8–17,2 kWh/100 km WLTP0 g/km506–523 km16.704
2021–2025Động cơ điện70 kW (95 PS)Điện16,7–16,9 kWh/100 km WLTP0 g/km363–520 km45.676
2021–2025Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện16,5–19,3 kWh/100 km WLTP0 g/km496–544 km117.356
2021–2025Động cơ điện220 kW (299 PS)Điện17,6–18,7 kWh/100 km WLTP0 g/km470–492 km23.944
2021–2024Động cơ điện109 kW (148 PS)Điện15,5–16,6 kWh/100 km WLTP0 g/km282–357 km5.590
2023–2024Động cơ điện195 kW (265 PS)Điện17,6 kWh/100 km WLTP0 g/km500 km2.075
2023Động cơ điện67 kW (91 PS)Điện16,9 kWh/100 km WLTP0 g/km519 km69
2023Động cơ điện110 kW (150 PS)Điện17,0 kWh/100 km WLTP0 g/km517 km34
2023Động cơ điện81 kW (110 PS)Điện16,9 kWh/100 km WLTP0 g/km518 km16
2023Động cơ điện89 kW (121 PS)Điện–0 g/km–16
2023Động cơ điện95 kW (129 PS)Điện16,8 kWh/100 km WLTP0 g/km523 km13
2022Động cơ điện210 kW (286 PS)Điện–0 g/km–47
2022Động cơ điện206 kW (280 PS)Điện–0 g/km–34
2021Động cơ điện225 kW (306 PS)Điện–0 g/km–82
2020Động cơ điện70 kW (95 PS)Điện17,2 kWh/100 km NEDC0 g/km496 km9.566
2020Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện–0 g/km–430
2020Động cơ điện225 kW (306 PS)Điện–0 g/km–128
2020Động cơ điện109 kW (148 PS)Điện–0 g/km–76
2020Động cơ điện125 kW (170 PS)Điện–0 g/km–60
2020Động cơ điện128 kW (174 PS)Điện–0 g/km–10

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2026Pure Match 52kWh 170 PS 1-Speed Automatic 5 DoorĐộng cơ điện125 kW (170 PS)Điện16,8 kWh/100 km WLTP0 g/km358 km
2025–2026Black Edition 77kWh Pro 286PS 1-speed automatic 5 DoorĐộng cơ điện210 kW (286 PS)Điện16,4 kWh/100 km WLTP0 g/km538 km
2025–2026Pro Black Edition 77kWh 286 PS 1-Speed Automatic 5 DoorĐộng cơ điện210 kW (286 PS)Điện16,2 kWh/100 km WLTP0 g/km552 km
2025–2026Pro Black Edition 77kWh 4MOTION 286 PS 1-Speed Automatic 5 DoorĐộng cơ điện210 kW (286 PS)Điện16,9 kWh/100 km WLTP0 g/km518 km
2025–2026Pro Essential 77kWh 286 PS 1-Speed Automatic 5 DoorĐộng cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,8 kWh/100 km WLTP0 g/km563 km
2025–2026Pro Match 77kWh 286 PS 1-Speed Automatic 5 DoorĐộng cơ điện210 kW (286 PS)Điện15,9 kWh/100 km WLTP0 g/km559 km
2025–2026Pro Match 77kWh 4MOTION 286 PS 1-Speed Automatic 5 DoorĐộng cơ điện210 kW (286 PS)Điện16,7 kWh/100 km WLTP0 g/km524 km
2025–2026GTX Edition 79kWh 4MOTION 340 PS 1-Speed Automatic 5 DoorĐộng cơ điện250 kW (340 PS)Điện17,2 kWh/100 km WLTP0 g/km518 km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2021–2026Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu sau97–113 MPGe EPA0 g/km332–468 km
2021–2026Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian93–102 MPGe EPA0 g/km386–423 km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2026Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện210 kW (286 PS)ĐiệnTự động18,5 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km468 km
2024–2026Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện250 kW (340 PS)ĐiệnTự động20,5 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km423 km
2021–2025Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện150 kW (204 PS)ĐiệnTự động19,6–21,7 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km332–443 km
2021–2023Sport utility vehicle: SmallĐộng cơ điện220 kW (299 PS)ĐiệnTự động21,2–22,5 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km386–410 km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2019Động cơ điện109 kW (148 PS)Điện0 g/km10

Các đợt triệu hồi Volkswagen ID.4

30 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Volkswagen ID.4 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Pin điện áp cao có thể bị hỏng và gây cháy2023–2026
  • Pin cao áp có thể quá nhiệt2023–2025
  • Các cell pin cao áp có thể gây cháy2023–2024
  • Mô-đun cell pin có thể gây cháy2023–2024
  • Bu lông bánh xe không đúng loại có thể khiến bánh xe bung ra2026

Xem tất cả 30 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.