Toyota Tundra First generation

Toyota Tundra First generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Toyota Tundra First generation (2000–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XK30, XK40 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.525–5.845 mm
Chiều rộng1.910–2.024 mm
Chiều cao1.791–1.905 mm
Chiều dài cơ sở3.259–3.569 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.692 khiếu nại cho các đời xe từ 2000–2006. 222 vụ tai nạn · 15 vụ cháy · 164 trường hợp bị thương · 6 trường hợp tử vong

  • Thân xe và kết cấu 1.407
  • Hệ thống treo 537
  • Phanh 424
  • Túi khí 341
  • Hệ thống lái 171
  • Hộp số và hệ truyền động 130

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 16 phiên bản của Toyota Tundra First generation

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2009CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–2009CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2005–20064,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2005–2006CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2000–2004CLKUP3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2000–20043,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2000–2004CLKUP3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2000–20043,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
2000–2004CLKUP4,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2001–2004CLKUP4,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
20004,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2006Pickup truck: Standard4,0 LXăngTự động 5 cấp13,0 L/100 km 5 chu kỳ299 g/km
2001–2006Pickup truck: Standard4,7 LXăngTự động 5 cấp15,5–16,1 L/100 km 5 chu kỳ357–370 g/km
2000–2004Pickup truck: Standard3,4 LXăngTự động 4 cấp14,4–16,0 L/100 km 5 chu kỳ331–368 g/km
2000–2004Pickup truck: Standard4,7 LXăngTự động 4 cấp15,7–16,9 L/100 km 5 chu kỳ361–389 g/km
2000–2001Pickup truck: Standard3,4 LXăngSố sàn 5 cấp14,5–15,8 L/100 km 5 chu kỳ334–363 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.